Ngày tốt cưới hỏi tháng 09/2047
Tháng này không có ngày nào thực sự đẹp để cưới hỏi. Bảng dưới vẫn chấm đủ 30 ngày để bạn đối chiếu, hoặc dùng mũi tên ở đầu lịch tháng để xem tháng lân cận.
Xem ngày hợp tuổi
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 09/2047
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Chủ Nhật1 ÂL 12Trung bình
Ngày Mậu Thìn · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Hư
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai2 ÂL 13Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba3 ÂL 14Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Tư4 ÂL 15Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Bích
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Năm5 ÂL 16Trung bình Bất tương
Ngày Nhâm Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Khuê
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu6 ÂL 17Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thân gặp ngày Dậu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Bảy7 ÂL 18Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Chủ Nhật8 ÂL 19Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai9 ÂL 20Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Ba10 ÂL 21Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Sát Chủ. Tháng 7 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Tư11 ÂL 22Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Năm12 ÂL 23Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Sáu13 ÂL 24Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy14 ÂL 25Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Liễu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật15 ÂL 26Trung bình Bất tương
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai16 ÂL 27Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba17 ÂL 28Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Dực
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Tư18 ÂL 29Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 29 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".
-
Thứ Năm19 ÂL 30Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Giác
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu20 ÂL 1Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy21 ÂL 2Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Chủ Nhật22 ÂL 3Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai23 ÂL 4Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba24 ÂL 5Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Tư25 ÂL 6Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Sát Chủ. Tháng 8 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Năm26 ÂL 7Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Sáu27 ÂL 8Trung bình Bất tương
Ngày Giáp Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy28 ÂL 9Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Chủ Nhật29 ÂL 10Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Hư
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai30 ÂL 11Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
