Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt cưới hỏi tháng 09/2069

Cả 30 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.

Xem ngày hợp tuổi

Năm sinh (tùy chọn)

Năm sinh (tùy chọn)

Đã có ngày dự kiến? Xem ngày đó được hay không, vì sao, và ngày tốt gần nhất để thay.

5 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 09/2069

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 9/2069
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 09/2069

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Chủ Nhật
    1 ÂL 16
    Trung bình

    Ngày Giáp Tý · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Hai
    2 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Ất Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Ba
    3 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Bính Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Thất

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Tư
    4 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Bích

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Năm
    5 Th.9/2069 · ÂL 20 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Mậu Thìn
    • Trực Thành
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Khuê

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.

    Nên làm

    • Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
    • Ngày Hoàng Đạo

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    3h-5h Giờ Dần
    7h-9h Giờ Thìn
    9h-11h Giờ Tỵ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Bính Tuất, Canh Tuất

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Sáu
    6 Th.9/2069 · ÂL 21 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Kỷ Tỵ
    • Trực Thu
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Lâu

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Lâu tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    1h-3h Giờ Sửu
    7h-9h Giờ Thìn
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    19h-21h Giờ Tuất
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Đinh Hợi, Tân Hợi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Bảy
    7 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Canh Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Vị

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Chủ Nhật
    8 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Tân Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Mão

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Hai
    9 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tất

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Ba
    10 ÂL 25
    Trung bình Bất tương

    Ngày Quý Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Chủy

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    11 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Sâm

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Năm
    12 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Ất Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Sáu
    13 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Bính Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Bảy
    14 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Đinh Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Liễu

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 29 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".

  • Chủ Nhật
    15 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Mậu Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tinh

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Hai
    16 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Trương

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.

  • Thứ Ba
    17 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Canh Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Dực

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Tư
    18 Th.9/2069 · ÂL 4 Rất tốt Bất tương

    Thông tin chung

    • Ngày Tân Tỵ
    • Trực Thành
    • Ngày Hắc Đạo
    • Sao Chẩn

    Đánh giá

    Hắc đạo

    Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.

    Nên làm

    • Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
    • Sao Chẩn tốt
    • Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả

    Kiêng kỵ

    • Ngày Hắc Đạo

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    1h-3h Giờ Sửu
    7h-9h Giờ Thìn
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    19h-21h Giờ Tuất
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Ất Hợi, Kỷ Hợi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Năm
    19 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Giác

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Sáu
    20 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Quý Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Cang

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Bảy
    21 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Đê

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Chủ Nhật
    22 Th.9/2069 · ÂL 8 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Ất Dậu
    • Trực Kiến
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Phòng

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Phòng tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    23h-1h Giờ Tý
    3h-5h Giờ Dần
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Sửu, Tân Mùi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Hai
    23 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Bính Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Ba
    24 ÂL 10
    Trung bình

    Ngày Đinh Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    25 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Cơ

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Năm
    26 Th.9/2069 · ÂL 12 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Kỷ Sửu
    • Trực Định
    • Ngày Hắc Đạo
    • Sao Đẩu

    Đánh giá

    Hắc đạo

    Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.

    Nên làm

    • Trực Định — Ngày an định, hợp gắn kết lâu dài, an cư và giao ước
    • Sao Đẩu tốt

    Kiêng kỵ

    • Ngày Hắc Đạo

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    3h-5h Giờ Dần
    5h-7h Giờ Mão
    9h-11h Giờ Tỵ
    15h-17h Giờ Thân
    19h-21h Giờ Tuất
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Ất Mùi, Đinh Mùi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Sáu
    27 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Canh Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Ngưu

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Bảy
    28 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Tân Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Chủ Nhật
    29 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Hư

    Ngày Sát Chủ. Tháng 8 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.

  • Thứ Hai
    30 ÂL 16
    Trung bình Bất tương

    Ngày Quý Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Nguy

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.