Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt cưới hỏi tháng 10/1966

Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.

Xem ngày hợp tuổi

Năm sinh (tùy chọn)

Năm sinh (tùy chọn)

Đã có ngày dự kiến? Xem ngày đó được hay không, vì sao, và ngày tốt gần nhất để thay.

1 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 10/1966

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 10/1966
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 10/1966

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Bảy
    1 ÂL 17
    Trung bình Bất tương

    Ngày Quý Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Liễu

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Chủ Nhật
    2 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Giáp Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Tinh

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Hai
    3 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Ất Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Trương

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Ba
    4 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Bính Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Dực

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Tư
    5 Th.10/1966 · ÂL 21 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Đinh Dậu
    • Trực Kiến
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Chẩn

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Chẩn tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    23h-1h Giờ Tý
    3h-5h Giờ Dần
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Quý Mão, Ất Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Năm
    6 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Giác

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Sáu
    7 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Cang

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Bảy
    8 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Canh Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Đê

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Chủ Nhật
    9 ÂL 25
    Trung bình

    Ngày Tân Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Phòng

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Hai
    10 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Tâm

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Ba
    11 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Quý Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Tư
    12 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cơ

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tuất gặp ngày Thìn thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Năm
    13 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Ất Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Đẩu

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Sáu
    14 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Bính Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    15 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Nữ

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    16 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Hai
    17 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Ba
    18 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Canh Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Thất

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Tư
    19 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Tân Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Bích

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Năm
    20 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Sáu
    21 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Quý Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.

  • Thứ Bảy
    22 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Giáp Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Vị

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Chủ Nhật
    23 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Ất Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Mão

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Hai
    24 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Bính Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tất

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tuất gặp ngày Thìn thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Ba
    25 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Đinh Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Chủy

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Tư
    26 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Sâm

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Năm
    27 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Sáu
    28 ÂL 15
    Trung bình

    Ngày Canh Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Bảy
    29 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Tân Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    30 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Hai
    31 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Quý Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Trương

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.