Ngày tốt cưới hỏi tháng 10/2051
Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
3 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 10/2051
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 10/2051
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Chủ Nhật1 ÂL 27Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai2 ÂL 28Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tất
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba3 ÂL 29Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Tư4 ÂL 30Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Sâm
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Năm5 ÂL 1Trung bình
Ngày Quý Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu6 ÂL 2Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Bảy7 ÂL 3Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Chủ Nhật8 ÂL 4Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Hai9 ÂL 5Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Trương
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Ba10 ÂL 6Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Dực
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tuất gặp ngày Thìn thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Tư11 ÂL 7Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Năm12 Th.10/2051 · ÂL 8 Rất tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Canh Ngọ
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Giác
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Giác tốt
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Bính Tý, Nhâm Tý, Giáp Dần, Giáp Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu13 ÂL 9Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy14 ÂL 10Trung bình
Ngày Nhâm Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Đê
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật15 ÂL 11Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai16 ÂL 12Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Tâm
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba17 ÂL 13Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư18 ÂL 14Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Năm19 ÂL 15Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Sáu20 ÂL 16Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Bảy21 ÂL 17Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Nữ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật22 ÂL 18Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai23 ÂL 19Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba24 Th.10/2051 · ÂL 20 Rất tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Ngọ
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Thất
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Thất tốt
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Thìn, Bính Tuất
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư25 Th.10/2051 · ÂL 21 Tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Quý Mùi
- Trực Thu
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Bích
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Sao Bích tốt
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Tỵ, Đinh Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm26 ÂL 22Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Sáu27 ÂL 23Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Bảy28 ÂL 24Trung bình
Ngày Bính Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Vị
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật29 ÂL 25Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 25 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".
-
Thứ Hai30 ÂL 26Trung bình
Ngày Mậu Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tất
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba31 ÂL 27Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
