Ngày tốt cưới hỏi tháng 10/2072
Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
1 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 10/2072
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 10/2072
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Bảy1 ÂL 20Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Vị
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật2 ÂL 21Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai3 ÂL 22Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba4 ÂL 23Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Tư5 Th.10/2072 · ÂL 24 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Giáp Dần
- Trực Chấp
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Bính Thân, Mậu Thân, Canh Tý, Canh Ngọ
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm6 ÂL 25Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Sáu7 ÂL 26Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tuất gặp ngày Thìn thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Bảy8 ÂL 27Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Chủ Nhật9 ÂL 28Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tinh
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai10 ÂL 29Trung bình
Ngày Kỷ Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Trương
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba11 ÂL 30Trung bình
Ngày Canh Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Dực
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư12 ÂL 1Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Năm13 ÂL 2Trung bình
Ngày Nhâm Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Giác
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu14 ÂL 3Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Cang
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy15 ÂL 4Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Đê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật16 ÂL 5Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Hai17 ÂL 6Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Ba18 ÂL 7Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư19 ÂL 8Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tuất gặp ngày Thìn thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Năm20 ÂL 9Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu21 ÂL 10Trung bình Bất tương
Ngày Canh Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy22 ÂL 11Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Nữ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật23 ÂL 12Trung bình
Ngày Nhâm Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Hư
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai24 ÂL 13Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba25 ÂL 14Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Tư26 ÂL 15Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Bích
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Năm27 ÂL 16Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Khuê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu28 ÂL 17Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Bảy29 ÂL 18Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Chủ Nhật30 ÂL 19Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai31 ÂL 20Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tuất gặp ngày Thìn thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
