Ngày tốt cưới hỏi tháng 10/2077
Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
3 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 10/2077
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 10/2077
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Sáu1 ÂL 15Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Bảy2 ÂL 16Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Liễu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật3 ÂL 17Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai4 ÂL 18Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba5 ÂL 19Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Sát Chủ. Tháng 8 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Tư6 Th.10/2077 · ÂL 20 Rất tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Tân Tỵ
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Chẩn
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Chẩn tốt
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Hợi, Kỷ Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm7 Th.10/2077 · ÂL 21 Rất tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Ngọ
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Giác
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Giác tốt
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Thìn, Bính Tuất
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu8 ÂL 22Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy9 ÂL 23Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Chủ Nhật10 ÂL 24Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai11 ÂL 25Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Tâm
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba12 ÂL 26Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Tư13 ÂL 27Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Năm14 ÂL 28Trung bình
Ngày Kỷ Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu15 ÂL 29Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Bảy16 ÂL 30Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Nữ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật17 ÂL 1Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tuất gặp ngày Thìn thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Hai18 ÂL 2Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba19 ÂL 3Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư20 ÂL 4Trung bình
Ngày Ất Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Bích
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm21 ÂL 5Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Sáu22 ÂL 6Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy23 ÂL 7Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Chủ Nhật24 ÂL 8Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Mão
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai25 ÂL 9Trung bình
Ngày Canh Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tất
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba26 ÂL 10Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Tư27 ÂL 11Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Năm28 Th.10/2077 · ÂL 12 Tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Quý Mão
- Trực Chấp
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Tỉnh
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Sao Tỉnh tốt
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Đinh Dậu, Tân Dậu
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu29 ÂL 13Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy30 ÂL 14Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Chủ Nhật31 ÂL 15Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tinh
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
