Ngày tốt cưới hỏi tháng 11/1902
Cả 30 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
3 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 11/1902
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 11/1902
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Bảy1 ÂL 2Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Đê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật2 ÂL 3Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai3 ÂL 4Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Ba4 ÂL 5Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Tư5 ÂL 6Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tuất gặp ngày Thìn thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Năm6 ÂL 7Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Sáu7 ÂL 8Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Tứ Tuyệt. Ngày cuối cùng trước tiết Lập Đông — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng dựng vợ gả chồng vào quãng giao thời này.
-
Thứ Bảy8 ÂL 9Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Hợi gặp ngày Mùi thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Chủ Nhật9 ÂL 10Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Hợi gặp ngày Thân thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Hai10 ÂL 11Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Nguy
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba11 ÂL 12Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Thất
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Tư12 ÂL 13Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Năm13 ÂL 14Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Sáu14 Th.11/1902 · ÂL 15 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Tân Sửu
- Trực Mãn
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Mùi, Quý Mùi, Ất Mão, Ất Dậu
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy15 Th.11/1902 · ÂL 16 Tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Dần
- Trực Bình
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Vị
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Sao Vị tốt
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Bính Thân, Canh Thân
Lịch âm ngày này -
Chủ Nhật16 ÂL 17Trung bình Bất tương
Ngày Quý Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Mão
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai17 ÂL 18Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba18 ÂL 19Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tỵ xung thẳng chi tháng tiết Hợi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Tư19 ÂL 20Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Năm20 ÂL 21Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Hợi gặp ngày Mùi thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Sáu21 ÂL 22Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy22 ÂL 23Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Chủ Nhật23 ÂL 24Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai24 Th.11/1902 · ÂL 25 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Tân Hợi
- Trực Kiến
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba25 ÂL 26Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Dực
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Tư26 ÂL 27Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Năm27 ÂL 28Trung bình
Ngày Giáp Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Giác
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu28 ÂL 29Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy29 ÂL 30Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Chủ Nhật30 ÂL 1Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tỵ xung thẳng chi tháng tiết Hợi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
