Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt cưới hỏi tháng 12/1912

Tháng này không có ngày nào thực sự đẹp để cưới hỏi. Bảng dưới vẫn chấm đủ 31 ngày để bạn đối chiếu, hoặc dùng mũi tên ở đầu lịch tháng để xem tháng lân cận.

Xem ngày hợp tuổi

Năm sinh (tùy chọn)

Năm sinh (tùy chọn)

Đã có ngày dự kiến? Xem ngày đó được hay không, vì sao, và ngày tốt gần nhất để thay.

Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 12/1912

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Chủ Nhật
    1 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Tân Hợi · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Mão

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Hai
    2 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Tất

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Ba
    3 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Quý Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Chủy

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Tư
    4 ÂL 26
    Trung bình

    Ngày Giáp Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Sâm

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Năm
    5 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Ất Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Sáu
    6 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Bính Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.

  • Thứ Bảy
    7 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Đinh Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Liễu

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    8 ÂL 30
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tinh

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.

  • Thứ Hai
    9 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Trương

    Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.

  • Thứ Ba
    10 ÂL 2
    Trung bình

    Ngày Canh Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Dực

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    11 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Tân Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Năm
    12 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Giác

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tý gặp ngày Tuất thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Sáu
    13 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Quý Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Cang

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Bảy
    14 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Đê

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    15 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Ất Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Phòng

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Hai
    16 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Bính Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Ba
    17 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Tư
    18 ÂL 10
    Trung bình

    Ngày Mậu Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Cơ

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Năm
    19 ÂL 11
    Trung bình

    Ngày Kỷ Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Đẩu

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Sáu
    20 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Canh Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Ngưu

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.

  • Thứ Bảy
    21 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Tân Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Nữ

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Chủ Nhật
    22 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Hai
    23 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Quý Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Ba
    24 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Thất

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tý gặp ngày Tuất thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Tư
    25 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Ất Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Bích

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Năm
    26 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Bính Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Khuê

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Sáu
    27 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Đinh Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Lâu

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    28 ÂL 20
    Trung bình

    Ngày Mậu Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Vị

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Chủ Nhật
    29 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Mão

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 21 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".

  • Thứ Hai
    30 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Canh Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tất

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Ba
    31 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Tân Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Chủy

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.