Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt cưới hỏi tháng 12/1994

Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.

Xem ngày hợp tuổi

Năm sinh (tùy chọn)

Năm sinh (tùy chọn)

Đã có ngày dự kiến? Xem ngày đó được hay không, vì sao, và ngày tốt gần nhất để thay.

2 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 12/1994

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 12/1994
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 12/1994

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Năm
    1 Th.12/1994 · ÂL 29 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Tân Dậu
    • Trực Khai
    • Ngày Hắc Đạo
    • Sao Đẩu

    Đánh giá

    Hắc đạo

    Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.

    Nên làm

    • Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
    • Sao Đẩu tốt

    Kiêng kỵ

    • Ngày Hắc Đạo

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    23h-1h Giờ Tý
    3h-5h Giờ Dần
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Kỷ Mão, Quý Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Sáu
    2 ÂL 30
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Ngưu

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    3 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Quý Hợi · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    4 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Hư

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Hai
    5 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Ất Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Ba
    6 ÂL 4
    Trung bình

    Ngày Bính Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Thất

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    7 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Bích

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Năm
    8 ÂL 6
    Trung bình

    Ngày Mậu Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Sáu
    9 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Bảy
    10 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Canh Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Vị

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.

  • Chủ Nhật
    11 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Tân Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Mão

    Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.

  • Thứ Hai
    12 Th.12/1994 · ÂL 10 Rất tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Nhâm Thân
    • Trực Thành
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Tất

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.

    Nên làm

    • Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Tất tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    23h-1h Giờ Tý
    1h-3h Giờ Sửu
    7h-9h Giờ Thìn
    9h-11h Giờ Tỵ
    13h-15h Giờ Mùi
    19h-21h Giờ Tuất

    Tuổi xung: Bính Dần, Canh Dần

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Ba
    13 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Quý Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Chủy

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Tư
    14 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Sâm

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tý gặp ngày Tuất thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Năm
    15 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Ất Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Sáu
    16 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Bính Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Bảy
    17 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Đinh Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    18 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Mậu Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Hai
    19 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Trương

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Ba
    20 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Canh Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Dực

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Tư
    21 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Tân Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Đông Chí — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng dựng vợ gả chồng vào quãng giao thời này.

  • Thứ Năm
    22 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Giác

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.

  • Thứ Sáu
    23 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Quý Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Cang

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 21 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".

  • Thứ Bảy
    24 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Đê

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Chủ Nhật
    25 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Ất Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Phòng

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Hai
    26 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Bính Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tý gặp ngày Tuất thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Ba
    27 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Đinh Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Thập Ác Đại Bại. Ngày Đinh Hợi của tháng 11 âm năm can Giáp rơi đúng một trong mười tổ hợp Thập Ác Đại Bại — lộc của can ngày lọt vào tuần không, cổ thư xếp vào hàng đại hung, kiêng cưới gả và mọi việc trọng đại.

  • Thứ Tư
    28 ÂL 26
    Trung bình

    Ngày Mậu Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Cơ

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Năm
    29 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Đẩu

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Sáu
    30 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Canh Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    31 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Tân Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.