Ngày tốt cưới hỏi tháng 12/2087
Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
2 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 12/2087
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 12/2087
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Hai1 ÂL 7Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba2 ÂL 8Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Thất
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Tư3 ÂL 9Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Hợi gặp ngày Mùi thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Năm4 ÂL 10Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Hợi gặp ngày Thân thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Sáu5 Th.12/2087 · ÂL 11 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Quý Dậu
- Trực Khai
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Đinh Mão, Tân Mão
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy6 ÂL 12Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Vị
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật7 ÂL 13Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai8 ÂL 14Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Ba9 ÂL 15Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Tư10 ÂL 16Trung bình
Ngày Mậu Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Sâm
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm11 ÂL 17Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Sáu12 ÂL 18Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy13 ÂL 19Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Liễu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật14 ÂL 20Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Hai15 ÂL 21Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Trương
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 21 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".
-
Thứ Ba16 ÂL 22Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Dực
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư17 ÂL 23Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Năm18 ÂL 24Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tý gặp ngày Tuất thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Sáu19 ÂL 25Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy20 ÂL 26Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Đông Chí — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng dựng vợ gả chồng vào quãng giao thời này.
-
Chủ Nhật21 ÂL 27Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai22 ÂL 28Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tâm
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba23 ÂL 29Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Tư24 Th.12/2087 · ÂL 30 Tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Thìn
- Trực Định
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Cơ
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Trực Định — Ngày an định, hợp gắn kết lâu dài, an cư và giao ước
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần, Bính Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm25 ÂL 1Trung bình
Ngày Quý Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu26 ÂL 2Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Bảy27 ÂL 3Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Chủ Nhật28 ÂL 4Trung bình
Ngày Bính Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Hư
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai29 ÂL 5Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Ba30 ÂL 6Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tý gặp ngày Tuất thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Tư31 ÂL 7Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Bích
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
