Chi tiết ngày ký hợp đồng Thứ Tư, 26 tháng 4 năm 2034
Ngày Hắc Đạo – Thiên Lao
Ngày Nhâm Tý, trực Thành, sao Cơ (Bình). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 0/11 việc.
- Trung bình cho ký hợp đồng
- Trực Thành
- Sao Cơ
- Tang Đố Mộc
- Cốc Vũ
Đánh giá cho ký hợp đồng
Ngày 26/04/2034 có tốt để ký hợp đồng không?
Ngày bình thường cho ký hợp đồng: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Trực Thành: Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
Điểm nghịch
- Ngày Hắc Đạo
Ngày tốt gần 26/04/2034 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Tư
26/04/2034
Âm lịch
08/03/2034
Năm Giáp Dần
Can chi
Ngày Nhâm Tý
Tháng Mậu Thìn · Năm Giáp Dần
Tiết khí
Cốc Vũ
Từ 20/04/2034
- Thiên can
- Nhâm (Thủy)
- Địa chi
- Tý (Thủy)
- Ngũ hành
- Tang Đố Mộc (Mộc)
- Sao
- Cơ (Bình)
- Trực
- Thành
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Chính Nam Tài thần: Chính Nam
- Tuổi xung
- Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Thìn, Bính Tuất
- Tuổi hợp
- Sửu, Thìn, Thân
Đánh giá ngày
0/11việc hợp
-
Ký hợp đồngTrung bình
-
Cưới hỏiTrung bình
-
Nhập trạchTrung bình
-
Động thổNên tránh
-
Khai trươngTrung bình
-
Mua xeTrung bình
Không việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này — nên chọn ngày khác cho việc quan trọng.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Chưa có việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Tý
23h-1h
Kim Quỹ
-
Sửu
1h-3h
Thiên Đức
-
Mão
5h-7h
Ngọc Đường
-
Ngọ
11h-13h
Tư Mệnh
-
Thân
15h-17h
Thanh Long
-
Dậu
17h-19h
Minh Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Dần
3h-5h
Bạch Hổ
-
Thìn
7h-9h
Thiên Lao
-
Tỵ
9h-11h
Huyền Vũ
-
Mùi
13h-15h
Câu Trận
-
Tuất
19h-21h
Thiên Hình
-
Hợi
21h-23h
Chu Tước
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để ký hợp đồng: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Tý, 23h-1h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Chính Nam – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Nam – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Chính Nam – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi