Chi tiết ngày ký hợp đồng Thứ Bảy, 4 tháng 9 năm 2049
Ngày Hắc Đạo – Bạch Hổ
Ngày Nhâm Ngọ, trực Khai, sao Vị (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 10/11 việc: cưới hỏi, nhập trạch, động thổ, khai trương, mua xe, xuất hành, sửa nhà, cầu tài, khai bút, cắt tóc.
- Trung bình cho ký hợp đồng
- Trực Khai
- Sao Vị
- Dương Liễu Mộc
- Xử Thử
Đánh giá cho ký hợp đồng
Ngày 04/09/2049 có tốt để ký hợp đồng không?
Ngày bình thường cho ký hợp đồng: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Sao Vị tốt
Điểm nghịch
- Ngày Hắc Đạo
Ngày tốt gần 04/09/2049 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Bảy
04/09/2049
Âm lịch
08/08/2049
Năm Kỷ Tỵ
Can chi
Ngày Nhâm Ngọ
Tháng Quý Dậu · Năm Kỷ Tỵ
Tiết khí
Xử Thử
Từ 22/08/2049
- Thiên can
- Nhâm (Thủy)
- Địa chi
- Ngọ (Hỏa)
- Ngũ hành
- Dương Liễu Mộc (Mộc)
- Sao
- Vị (Tốt)
- Trực
- Khai
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Chính Nam Tài thần: Chính Nam
- Tuổi xung
- Giáp Tý, Canh Tý, Bính Thìn, Bính Tuất
- Tuổi hợp
- Mùi, Dần, Tuất
Đánh giá ngày
10/11việc hợp
-
Ký hợp đồngTrung bình
-
Cưới hỏiRất tốt
-
Nhập trạchTốt
-
Động thổTốt
-
Khai trươngTốt
-
Mua xeTốt
Ngày này hợp 10 trong 11 việc xem ngày. Mỗi việc có bộ luật riêng nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác — xem từng việc bên dưới.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Không có việc nào bị xếp Nên tránh.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Tý
23h-1h
Kim Quỹ
-
Sửu
1h-3h
Thiên Đức
-
Mão
5h-7h
Ngọc Đường
-
Ngọ
11h-13h
Tư Mệnh
-
Thân
15h-17h
Thanh Long
-
Dậu
17h-19h
Minh Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Dần
3h-5h
Bạch Hổ
-
Thìn
7h-9h
Thiên Lao
-
Tỵ
9h-11h
Huyền Vũ
-
Mùi
13h-15h
Câu Trận
-
Tuất
19h-21h
Thiên Hình
-
Hợi
21h-23h
Chu Tước
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để ký hợp đồng: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Tý, 23h-1h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Chính Nam – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Nam – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Chính Bắc – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi