Chi tiết ngày xuất hành Thứ Năm, 29 tháng 7 năm 2027
Ngày Hắc Đạo – Câu Trận
Ngày Kỷ Dậu, trực Mãn, sao Đẩu (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 6/11 việc: khai trương, mua xe, cầu tài, ký hợp đồng, khai bút, cắt tóc.
- Trung bình cho xuất hành
- Trực Mãn
- Sao Đẩu
- Đại Trạch Thổ
- Đại Thử
Đánh giá cho xuất hành
Ngày 29/07/2027 có tốt để xuất hành không?
Ngày bình thường cho xuất hành: không phạm lệ nặng nhưng cũng không nổi trội. Việc nhỏ làm được; việc lớn nên cân nhắc các ngày tốt gần đó bên dưới.
Điểm thuận
- Sao Đẩu tốt
Điểm nghịch
- Ngày Hắc Đạo
Ngày tốt gần 29/07/2027 để thay thế
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Năm
29/07/2027
Âm lịch
26/06/2027
Năm Đinh Mùi
Can chi
Ngày Kỷ Dậu
Tháng Đinh Mùi · Năm Đinh Mùi
Tiết khí
Đại Thử
Từ 23/07/2027
- Thiên can
- Kỷ (Thổ)
- Địa chi
- Dậu (Kim)
- Ngũ hành
- Đại Trạch Thổ (Thổ)
- Sao
- Đẩu (Tốt)
- Trực
- Mãn
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Đông Bắc Tài thần: Chính Bắc
- Tuổi xung
- Ất Mão, Tân Mão
- Tuổi hợp
- Thìn, Sửu, Tỵ
Đánh giá ngày
6/11việc hợp
-
Xuất hànhTrung bình
-
Cưới hỏiTrung bình
-
Nhập trạchTrung bình
-
Động thổNên tránh
-
Khai trươngTốt
-
Mua xeTốt
Ngày này hợp 6 trong 11 việc xem ngày. Mỗi việc có bộ luật riêng nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác — xem từng việc bên dưới.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Tý
23h-1h
Tư Mệnh
-
Dần
3h-5h
Thanh Long
-
Mão
5h-7h
Minh Đường
-
Ngọ
11h-13h
Kim Quỹ
-
Mùi
13h-15h
Thiên Đức
-
Dậu
17h-19h
Ngọc Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Sửu
1h-3h
Câu Trận
-
Thìn
7h-9h
Thiên Hình
-
Tỵ
9h-11h
Chu Tước
-
Thân
15h-17h
Bạch Hổ
-
Tuất
19h-21h
Thiên Lao
-
Hợi
21h-23h
Huyền Vũ
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình để xuất hành: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Tý, 23h-1h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Đông Bắc – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Bắc – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Chính Đông – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi