Lịch âm tháng 1 năm 1975
Tháng 1 dương lịch năm 1975 bắt đầu từ ngày 20/11 âm lịch và kết thúc ngày 20/12 âm lịch (năm Giáp Dần). Trong tháng có 14 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 1/1975 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 20/11 đến 20/12
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 12/1 dương (mùng 1 tháng 12)
- Ngày rằm
- Ngày 26/1 dương (rằm tháng 12)
- Tiết khí
- Ngày 6/1 sang tiết Tiểu Hàn. Ngày 20/1 sang tiết Đại Hàn.
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày: 2, 3, 8, 9, 11, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26, 28, 29
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 01/1975
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 1/1975
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/1975 | Thứ tư | 20/11 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| 02/01/1975 | Thứ năm | 21/11 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| 03/01/1975 | Thứ sáu | 22/11 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo |
| 04/01/1975 | Thứ bảy | 23/11 | Canh Tuất | Hắc đạo |
| 05/01/1975 | Chủ nhật | 24/11 | Tân Hợi | Hắc đạo |
| 06/01/1975 | Thứ hai | 25/11 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 07/01/1975 | Thứ ba | 26/11 | Quý Sửu | Hắc đạo |
| 08/01/1975 | Thứ tư | 27/11 | Giáp Dần | Hoàng đạo |
| 09/01/1975 | Thứ năm | 28/11 | Ất Mão | Hoàng đạo |
| 10/01/1975 | Thứ sáu | 29/11 | Bính Thìn | Hắc đạo |
| 11/01/1975 | Thứ bảy | 30/11 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo |
| 12/01/1975 | Chủ nhật | 1/12 | Mậu Ngọ | Hắc đạo |
| 13/01/1975 | Thứ hai | 2/12 | Kỷ Mùi | Hắc đạo |
| 14/01/1975 | Thứ ba | 3/12 | Canh Thân | Hoàng đạo |
| 15/01/1975 | Thứ tư | 4/12 | Tân Dậu | Hắc đạo |
| 16/01/1975 | Thứ năm | 5/12 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo |
| 17/01/1975 | Thứ sáu | 6/12 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| 18/01/1975 | Thứ bảy | 7/12 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| 19/01/1975 | Chủ nhật | 8/12 | Ất Sửu | Hắc đạo |
| 20/01/1975 | Thứ hai | 9/12 | Bính Dần | Hoàng đạo |
| 21/01/1975 | Thứ ba | 10/12 | Đinh Mão | Hoàng đạo |
| 22/01/1975 | Thứ tư | 11/12 | Mậu Thìn | Hắc đạo |
| 23/01/1975 | Thứ năm | 12/12 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo |
| 24/01/1975 | Thứ sáu | 13/12 | Canh Ngọ | Hắc đạo |
| 25/01/1975 | Thứ bảy | 14/12 | Tân Mùi | Hắc đạo |
| 26/01/1975 | Chủ nhật | 15/12 | Nhâm Thân | Hoàng đạo |
| 27/01/1975 | Thứ hai | 16/12 | Quý Dậu | Hắc đạo |
| 28/01/1975 | Thứ ba | 17/12 | Giáp Tuất | Hoàng đạo |
| 29/01/1975 | Thứ tư | 18/12 | Ất Hợi | Hoàng đạo |
| 30/01/1975 | Thứ năm | 19/12 | Bính Tý | Hắc đạo |
| 31/01/1975 | Thứ sáu | 20/12 | Đinh Sửu | Hắc đạo |
Cả năm 1975
