Ngày tốt cưới hỏi tháng 01/2064
Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
5 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 01/2064
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 01/2064
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Ba1 ÂL 13Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Thất
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư2 ÂL 14Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Bích
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Năm3 Th.1/2064 · ÂL 15 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Bính Thân
- Trực Thành
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Khuê
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Hoàng Đạo
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Nhâm Dần, Giáp Dần, Nhâm Thìn, Nhâm Tuất
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu4 Th.1/2064 · ÂL 16 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Đinh Dậu
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Quý Mão, Ất Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy5 Th.1/2064 · ÂL 17 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Mậu Tuất
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vị
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vị tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Bính Thìn, Canh Thìn
Lịch âm ngày này -
Chủ Nhật6 ÂL 18Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai7 ÂL 19Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tất
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba8 ÂL 20Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Sửu gặp ngày Sửu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Tư9 ÂL 21Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 21 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".
-
Thứ Năm10 ÂL 22Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Sáu11 ÂL 23Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Bảy12 ÂL 24Trung bình
Ngày Ất Tỵ · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật13 ÂL 25Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Tinh
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai14 ÂL 26Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Trương
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mùi xung thẳng chi tháng tiết Sửu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Ba15 ÂL 27Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Dực
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư16 ÂL 28Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Sửu gặp ngày Dậu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Năm17 Th.1/2064 · ÂL 29 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Canh Tuất
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Giáp Thìn, Mậu Thìn
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu18 ÂL 1Trung bình
Ngày Tân Hợi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Cang
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy19 ÂL 2Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Đê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật20 ÂL 3Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai21 ÂL 4Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba22 ÂL 5Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Tư23 ÂL 6Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Sát Chủ. Tháng 12 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Năm24 ÂL 7Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Sáu25 ÂL 8Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy26 ÂL 9Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mùi xung thẳng chi tháng tiết Sửu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Chủ Nhật27 ÂL 10Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Hư
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai28 ÂL 11Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Nguy
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Sửu gặp ngày Dậu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Ba29 Th.1/2064 · ÂL 12 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Tuất
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Thất
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Thất tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Dần, Bính Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư30 ÂL 13Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Năm31 ÂL 14Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
