Ngày tốt cưới hỏi tháng 12/2063
Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
4 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 12/2063
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 12/2063
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Bảy1 ÂL 12Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật2 ÂL 13Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai3 ÂL 14Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Ba4 ÂL 15Trung bình
Ngày Bính Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Thất
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư5 Th.12/2063 · ÂL 16 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Đinh Mão
- Trực Định
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Bích
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Trực Định — Ngày an định, hợp gắn kết lâu dài, an cư và giao ước
- Sao Bích tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Quý Dậu, Ất Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm6 ÂL 17Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Sáu7 ÂL 18Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy8 ÂL 19Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Chủ Nhật9 ÂL 20Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai10 Th.12/2063 · ÂL 21 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Thân
- Trực Thành
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Bính Dần, Canh Dần
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba11 ÂL 22Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư12 ÂL 23Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Năm13 ÂL 24Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu14 ÂL 25Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy15 ÂL 26Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật16 ÂL 27Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tinh
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai17 ÂL 28Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Ba18 ÂL 29Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Tư19 Th.12/2063 · ÂL 30 Tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Tân Tỵ
- Trực Chấp
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Chẩn
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Sao Chẩn tốt
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Hợi, Kỷ Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm20 ÂL 1Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Giác
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Sáu21 ÂL 2Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Đông Chí — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng dựng vợ gả chồng vào quãng giao thời này.
-
Thứ Bảy22 ÂL 3Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Chủ Nhật23 Th.12/2063 · ÂL 4 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Ất Dậu
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Phòng
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Phòng tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Sửu, Tân Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Hai24 ÂL 5Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Ba25 ÂL 6Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Tư26 ÂL 7Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Năm27 ÂL 8Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu28 ÂL 9Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy29 ÂL 10Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Chủ Nhật30 ÂL 11Trung bình Bất tương
Ngày Nhâm Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Hư
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai31 ÂL 12Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Nguy
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
