Ngày tốt cưới hỏi tháng 07/1938
Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
2 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 07/1938
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 07/1938
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Sáu1 ÂL 4Trung bình Bất tương
Ngày Giáp Ngọ · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy2 ÂL 5Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Chủ Nhật3 ÂL 6Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Hư
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai4 ÂL 7Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba5 Th.7/1938 · ÂL 8 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Mậu Tuất
- Trực Định
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Thất
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Trực Định — Ngày an định, hợp gắn kết lâu dài, an cư và giao ước
- Sao Thất tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Bính Thìn, Canh Thìn
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư6 ÂL 9Trung bình
Ngày Kỷ Hợi · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Bích
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm7 ÂL 10Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Tý thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Sáu8 ÂL 11Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Sửu xung thẳng chi tháng tiết Mùi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Bảy9 ÂL 12Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Vị
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật10 ÂL 13Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai11 ÂL 14Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Tất
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Ba12 ÂL 15Trung bình
Ngày Ất Tỵ · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư13 ÂL 16Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mùi gặp ngày Ngọ thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Năm14 ÂL 17Trung bình
Ngày Đinh Mùi · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu15 ÂL 18Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy16 ÂL 19Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Liễu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật17 ÂL 20Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai18 Th.7/1938 · ÂL 21 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Tân Hợi
- Trực Định
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Trực Định — Ngày an định, hợp gắn kết lâu dài, an cư và giao ước
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba19 ÂL 22Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư20 ÂL 23Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Năm21 ÂL 24Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Giác
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu22 ÂL 25Trung bình
Ngày Ất Mão · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Cang
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy23 ÂL 26Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Đê
Ngày Sát Chủ. Tháng 6 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Chủ Nhật24 ÂL 27Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai25 ÂL 28Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mùi gặp ngày Ngọ thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Ba26 ÂL 29Trung bình
Ngày Kỷ Mùi · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư27 ÂL 1Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 1 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".
-
Thứ Năm28 ÂL 2Trung bình
Ngày Tân Dậu · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu29 ÂL 3Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy30 ÂL 4Trung bình
Ngày Quý Hợi · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật31 ÂL 5Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
