Ngày tốt cưới hỏi tháng 09/1998
Cả 30 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
3 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 09/1998
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 09/1998
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Ba1 ÂL 11Trung bình
Ngày Tân Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư2 Th.9/1998 · ÂL 12 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Tý
- Trực Định
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Cơ
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Trực Định — Ngày an định, hợp gắn kết lâu dài, an cư và giao ước
- Ngày Hoàng Đạo
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Thìn, Bính Tuất
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm3 ÂL 13Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Sáu4 ÂL 14Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Bảy5 ÂL 15Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Nữ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật6 ÂL 16Trung bình
Ngày Bính Thìn · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Hư
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai7 ÂL 17Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba8 ÂL 18Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Thất
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư9 ÂL 19Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Năm10 ÂL 20Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Khuê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu11 Th.9/1998 · ÂL 21 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Tân Dậu
- Trực Kiến
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Kỷ Mão, Quý Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy12 ÂL 22Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Chủ Nhật13 ÂL 23Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Hai14 ÂL 24Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Ba15 ÂL 25Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Sát Chủ. Tháng 7 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Tư16 Th.9/1998 · ÂL 26 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Bính Dần
- Trực Chấp
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Nhâm Thân, Giáp Thân, Nhâm Thìn, Nhâm Tuất
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm17 ÂL 27Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Sáu18 ÂL 28Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy19 ÂL 29Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 29 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".
-
Chủ Nhật20 ÂL 30Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai21 ÂL 1Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Ba22 ÂL 2Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Thu Phân — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng dựng vợ gả chồng vào quãng giao thời này.
-
Thứ Tư23 ÂL 3Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Năm24 ÂL 4Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Giác
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu25 ÂL 5Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Bảy26 ÂL 6Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dậu gặp ngày Tý thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Chủ Nhật27 ÂL 7Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai28 ÂL 8Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Ba29 ÂL 9Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Thứ Tư30 ÂL 10Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Sát Chủ. Tháng 8 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
