Ngày tốt cưới hỏi tháng 10/2089
Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.
Xem ngày hợp tuổi
2 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 10/2089
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 10/2089
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Bảy1 ÂL 28Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.
-
Chủ Nhật2 ÂL 29Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Sát Chủ. Tháng 8 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Hai3 ÂL 30Trung bình Bất tương
Ngày Tân Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Nguy
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba4 Th.10/2089 · ÂL 1/9 Rất tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Ngọ
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Thất
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại cát để tổ chức lễ cưới, đãi tiệc hay đón dâu — làm được cả chuỗi nghi lễ trong ngày.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Thất tốt
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Thìn, Bính Tuất
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư5 ÂL 2Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Năm6 ÂL 3Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Sáu7 ÂL 4Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Bảy8 ÂL 5Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Vị
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Chủ Nhật9 ÂL 6Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Mão
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Hai10 ÂL 7Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Ba11 ÂL 8Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Tư12 ÂL 9Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Năm13 Th.10/2089 · ÂL 10 Tốt Bất tương
Thông tin chung
- Ngày Tân Mão
- Trực Chấp
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Tỉnh
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.
Nên làm
- Sao Tỉnh tốt
- Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ đẹp đón dâu / làm lễ
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Kỷ Dậu, Quý Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu14 ÂL 11Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tuất gặp ngày Thìn thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.
-
Thứ Bảy15 ÂL 12Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật16 ÂL 13Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tinh
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai17 ÂL 14Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Trương
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Ba18 ÂL 15Trung bình
Ngày Bính Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Dực
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư19 ÂL 16Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Năm20 ÂL 17Trung bình
Ngày Mậu Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Giác
Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu21 ÂL 18Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Cang
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Bảy22 ÂL 19Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Đê
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật23 ÂL 20Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.
-
Thứ Hai24 ÂL 21Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.
-
Thứ Ba25 ÂL 22Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Tư26 ÂL 23Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.
-
Thứ Năm27 ÂL 24Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Thứ Sáu28 ÂL 25Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 25 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".
-
Thứ Bảy29 ÂL 26Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Nữ
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
-
Chủ Nhật30 ÂL 27Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.
-
Thứ Hai31 ÂL 28Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên cưới hỏi vào ngày này.
