Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt cưới hỏi tháng 12/2000

Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.

Xem ngày hợp tuổi

Năm sinh (tùy chọn)

Năm sinh (tùy chọn)

Đã có ngày dự kiến? Xem ngày đó được hay không, vì sao, và ngày tốt gần nhất để thay.

1 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 12/2000

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 12/2000
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 12/2000

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Sáu
    1 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Quý Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tỵ xung thẳng chi tháng tiết Hợi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.

  • Thứ Bảy
    2 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Giáp Ngọ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Vị

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Chủ Nhật
    3 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Ất Mùi · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Mão

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Hợi gặp ngày Mùi thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Hai
    4 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Bính Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Tất

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Hợi gặp ngày Thân thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Ba
    5 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Đinh Dậu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Chủy

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Tư
    6 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Sâm

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Năm
    7 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Sáu
    8 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Canh Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Bảy
    9 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Tân Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Chủ Nhật
    10 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Hai
    11 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Quý Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Trương

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Ba
    12 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Dực

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Tư
    13 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Ất Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Năm
    14 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Bính Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Giác

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.

  • Thứ Sáu
    15 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Cang

    Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.

  • Thứ Bảy
    16 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Đê

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 21 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".

  • Chủ Nhật
    17 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Phòng

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Hai
    18 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Canh Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Ba
    19 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Tân Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Tư
    20 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Cơ

    Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Đông Chí — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng dựng vợ gả chồng vào quãng giao thời này.

  • Thứ Năm
    21 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Quý Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Đẩu

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Sáu
    22 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Giáp Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Bảy
    23 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Ất Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Chủ Nhật
    24 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Bính Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Hư

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Hai
    25 ÂL 30
    Nên tránh

    Ngày Đinh Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Nguy

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Ba
    26 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Thất

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.

  • Thứ Tư
    27 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Bích

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Năm
    28 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Canh Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Khuê

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Sáu
    29 Th.12/2000 · ÂL 4 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Tân Dậu
    • Trực Thu
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Lâu

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Lâu tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    23h-1h Giờ Tý
    3h-5h Giờ Dần
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Kỷ Mão, Quý Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Bảy
    30 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Vị

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Chủ Nhật
    31 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Quý Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Mão

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.