Ngày tốt động thổ tháng 06/1969
Xem tháng khác
Khí tiết trong tháng
Tháng 06/1969 nhìn theo lịch tiết khí
Việc đụng đất xét theo tháng tiết chứ không theo tháng dương — biết tháng đang thuộc tiết nào thì mới hiểu vì sao ngày này được chấm cao hơn ngày kia.
Tiết khí
Đầu tháng còn trong tiết Tiểu Mãn. Sang ngày 6 vào tiết Mang Chủng. Sang ngày 21 vào tiết Hạ Chí.
Mốc giao tiết đáng để ý vì thần sát theo tháng đổi ngay tại đó — ngày sát mốc thường lệch bậc so với ngày liền trước nó, không phải lỗi tính toán.
Can chi tháng
Tháng Canh Ngọ (tháng 5 âm lịch). Can tháng thuộc Kim, Thổ sinh Kim nên khí đất bị tiết đi — không phải điều kiêng, chỉ là tháng cần chọn ngày kỹ hơn.
Tháng 06/1969 có 1 ngày dùng được cho việc động thổ — 1 ngày ở bậc tốt, không ngày nào lên được bậc rất tốt.
Đáng chọn nhất là ngày 9/6 (tức 25/4 âm lịch), ngày Ất Mão, trực Thu — sao Trương.
27 trên 30 ngày của tháng rơi vào diện phải tránh — mục Chi tiết từng ngày bên dưới nói rõ từng ngày vướng lệ gì.
1 ngày đẹp nhất để động thổ tháng 06/1969
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày động thổ tháng 06/1969
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Chủ Nhật1 ÂL 17Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Mão
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Hai2 ÂL 18Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Ba3 ÂL 19Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Chủy
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Tư4 ÂL 20Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Sát Chủ. Tháng 4 âm gặp ngày Tuất thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Năm5 ÂL 21Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Hợi xung thẳng chi tháng tiết Tỵ — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Sáu6 ÂL 22Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Bảy7 ÂL 23Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Chủ Nhật8 ÂL 24Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tinh
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Hai9 Th.6/1969 · ÂL 25 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Ất Mão
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Sửu, Tân Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba10 ÂL 26Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Dực
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Tư11 ÂL 27Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Năm12 ÂL 28Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Giác
Ngày Địa Chuyển. Tháng tiết Ngọ thuộc mùa hạ, gặp ngày Mậu Ngọ thành ngày Địa Chuyển — ca quyết "xuân thỏ, hạ ngựa, thu gà, đông chuột" chỉ đúng hai ngày mỗi mùa, khí trời đất chuyển thế nên kiêng động thổ, dựng cột, cất nóc.
-
Thứ Sáu13 ÂL 29Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Bảy14 ÂL 30Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Đê
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Chủ Nhật15 ÂL 1Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Trực Bình. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai16 ÂL 2Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tâm
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Ba17 ÂL 3Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Tư18 ÂL 4Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Tý thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
-
Thứ Năm19 ÂL 5Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Sáu20 ÂL 6Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Hạ Chí — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bổ nhát cuốc đầu tiên vào quãng giao thời này.
-
Thứ Bảy21 ÂL 7Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Chủ Nhật22 ÂL 8Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Sát Chủ. Tháng 5 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Hai23 ÂL 9Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Nguy
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba24 ÂL 10Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Thất
Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư25 ÂL 11Trung bình
Ngày Tân Mùi · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Bích
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm26 ÂL 12Trung bình
Ngày Nhâm Thân · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu27 ÂL 13Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Bảy28 ÂL 14Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Vị
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Chủ Nhật29 ÂL 15Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Hai30 ÂL 16Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Tý thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
Thời tiết & thi công
Khởi công tháng 6 cần tính trước điều gì
Nóng gắt cộng giông chiều. Thợ xuống sức nhanh nên tiến độ thực tế thường chậm hơn kế hoạch; việc nặng như đào móng, ép cọc nên dồn vào buổi sáng.
Phần này nói về điều kiện thi công, không dính gì tới việc chấm ngày tốt xấu ở trên. Nếu chỉ làm lễ động thổ tượng trưng rồi thi công sau thì thời tiết trong ngày không thành vấn đề.
