Ngày tốt động thổ tháng 09/1952
Xem tháng khác
Khí tiết trong tháng
Tháng 09/1952 nhìn theo lịch tiết khí
Việc đụng đất xét theo tháng tiết chứ không theo tháng dương — biết tháng đang thuộc tiết nào thì mới hiểu vì sao ngày này được chấm cao hơn ngày kia.
Tiết khí
Đầu tháng còn trong tiết Xử Thử. Sang ngày 8 vào tiết Bạch Lộ. Sang ngày 23 vào tiết Thu Phân.
Mốc giao tiết đáng để ý vì thần sát theo tháng đổi ngay tại đó — ngày sát mốc thường lệch bậc so với ngày liền trước nó, không phải lỗi tính toán.
Can chi tháng
Tháng Mậu Thân (tháng 7 âm lịch). Can tháng thuộc Thổ, cùng hành với việc đụng đất — khí của tháng thuận cho việc đào móng, dựng nền.
Tháng 09/1952 có 1 ngày dùng được cho việc động thổ — 1 ngày ở bậc tốt, không ngày nào lên được bậc rất tốt.
Đáng chọn nhất là ngày 9/9 (tức 21/7 âm lịch), ngày Mậu Ngọ, trực Thu — sao Thất.
24 trên 30 ngày của tháng rơi vào diện phải tránh — mục Chi tiết từng ngày bên dưới nói rõ từng ngày vướng lệ gì.
1 ngày đẹp nhất để động thổ tháng 09/1952
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày động thổ tháng 09/1952
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Hai1 ÂL 13Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Ba2 ÂL 14Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Tư3 ÂL 15Trung bình
Ngày Nhâm Tý · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm4 ÂL 16Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
-
Thứ Sáu5 ÂL 17Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dần xung thẳng chi tháng tiết Thân — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Bảy6 ÂL 18Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Chủ Nhật7 ÂL 19Trung bình
Ngày Bính Thìn · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Hư
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai8 ÂL 20Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Nguy
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Ba9 Th.9/1952 · ÂL 21 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Mậu Ngọ
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Thất
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Thất tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Giáp Tý, Bính Tý
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư10 ÂL 22Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Năm11 ÂL 23Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Sáu12 ÂL 24Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Ngày Thiên Chuyển. Tháng tiết Dậu thuộc mùa thu, gặp ngày Tân Dậu thành ngày Thiên Chuyển — ca quyết "xuân thỏ, hạ ngựa, thu gà, đông chuột" chỉ đúng hai ngày mỗi mùa, khí trời đất chuyển thế nên kiêng động thổ, dựng cột, cất nóc.
-
Thứ Bảy13 ÂL 25Trung bình
Ngày Nhâm Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Vị
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật14 ÂL 26Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Hai15 ÂL 27Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Ba16 ÂL 28Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Sát Chủ. Tháng 7 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Tư17 ÂL 29Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 29 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", mà động thổ nằm ngay giữa câu ấy.
-
Thứ Năm18 ÂL 30Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Sáu19 ÂL 1Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Ngày Sát Chủ. Tháng 8 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Bảy20 ÂL 2Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Liễu
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Chủ Nhật21 ÂL 3Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Hai22 ÂL 4Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Thu Phân — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bổ nhát cuốc đầu tiên vào quãng giao thời này.
-
Thứ Ba23 ÂL 5Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Tư24 ÂL 6Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Địa Chuyển. Tháng tiết Dậu thuộc mùa thu, gặp ngày Quý Dậu thành ngày Địa Chuyển — ca quyết "xuân thỏ, hạ ngựa, thu gà, đông chuột" chỉ đúng hai ngày mỗi mùa, khí trời đất chuyển thế nên kiêng động thổ, dựng cột, cất nóc.
-
Thứ Năm25 ÂL 7Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Sáu26 ÂL 8Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Bảy27 ÂL 9Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Đê
Trực Bình. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật28 ÂL 10Trung bình
Ngày Đinh Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Phòng
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai29 ÂL 11Trung bình
Ngày Mậu Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba30 ÂL 12Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
Thời tiết & thi công
Khởi công tháng 9 cần tính trước điều gì
Bão còn nhiều nhưng thưa dần về cuối tháng, trời bắt đầu hanh. Sau mỗi đợt mưa cần kiểm tra lại độ ẩm và độ chặt của nền trước khi đổ.
Phần này nói về điều kiện thi công, không dính gì tới việc chấm ngày tốt xấu ở trên. Nếu chỉ làm lễ động thổ tượng trưng rồi thi công sau thì thời tiết trong ngày không thành vấn đề.
