Ngày tốt động thổ tháng 09/1967
Xem tháng khác
Khí tiết trong tháng
Tháng 09/1967 nhìn theo lịch tiết khí
Việc đụng đất xét theo tháng tiết chứ không theo tháng dương — biết tháng đang thuộc tiết nào thì mới hiểu vì sao ngày này được chấm cao hơn ngày kia.
Tiết khí
Đầu tháng còn trong tiết Xử Thử. Sang ngày 8 vào tiết Bạch Lộ. Sang ngày 24 vào tiết Thu Phân.
Mốc giao tiết đáng để ý vì thần sát theo tháng đổi ngay tại đó — ngày sát mốc thường lệch bậc so với ngày liền trước nó, không phải lỗi tính toán.
Can chi tháng
Tháng Kỷ Dậu (tháng 8 âm lịch). Can tháng thuộc Thổ, cùng hành với việc đụng đất — khí của tháng thuận cho việc đào móng, dựng nền.
Tháng 09/1967 có 3 ngày dùng được cho việc động thổ — 3 ngày ở bậc tốt, không ngày nào lên được bậc rất tốt.
Đáng chọn nhất là ngày 14/9 (tức 11/8 âm lịch), ngày Tân Tỵ, trực Thành — sao Đẩu.
23 trên 30 ngày của tháng rơi vào diện phải tránh — mục Chi tiết từng ngày bên dưới nói rõ từng ngày vướng lệ gì.
3 ngày đẹp nhất để động thổ tháng 09/1967
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày động thổ tháng 09/1967
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Sáu1 ÂL 27Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Bảy2 ÂL 28Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Chủ Nhật3 ÂL 29Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tinh
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 29 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", mà động thổ nằm ngay giữa câu ấy.
-
Thứ Hai4 ÂL 1Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Trương
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba5 ÂL 2Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Dực
Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư6 ÂL 3Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Năm7 Th.9/1967 · ÂL 4 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Giáp Tuất
- Trực Mãn
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Canh Thìn, Nhâm Thìn
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu8 ÂL 5Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Bảy9 ÂL 6Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Đê
Trực Bình. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật10 ÂL 7Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Hai11 ÂL 8Trung bình
Ngày Mậu Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba12 ÂL 9Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Tư13 ÂL 10Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Sát Chủ. Tháng 8 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Năm14 Th.9/1967 · ÂL 11 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Tân Tỵ
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Đẩu
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Đẩu tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Hợi, Kỷ Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu15 ÂL 12Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Bảy16 ÂL 13Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Chủ Nhật17 ÂL 14Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Hai18 ÂL 15Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba19 ÂL 16Trung bình
Ngày Bính Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Thất
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư20 ÂL 17Trung bình
Ngày Đinh Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Bích
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm21 ÂL 18Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Sáu22 ÂL 19Trung bình
Ngày Kỷ Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Lâu
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy23 ÂL 20Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Thu Phân — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bổ nhát cuốc đầu tiên vào quãng giao thời này.
-
Chủ Nhật24 ÂL 21Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Hai25 ÂL 22Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Ba26 ÂL 23Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Tư27 Th.9/1967 · ÂL 24 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Giáp Ngọ
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Canh Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm28 ÂL 25Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
-
Thứ Sáu29 ÂL 26Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy30 ÂL 27Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
Thời tiết & thi công
Khởi công tháng 9 cần tính trước điều gì
Bão còn nhiều nhưng thưa dần về cuối tháng, trời bắt đầu hanh. Sau mỗi đợt mưa cần kiểm tra lại độ ẩm và độ chặt của nền trước khi đổ.
Phần này nói về điều kiện thi công, không dính gì tới việc chấm ngày tốt xấu ở trên. Nếu chỉ làm lễ động thổ tượng trưng rồi thi công sau thì thời tiết trong ngày không thành vấn đề.
