Ngày tốt động thổ tháng 09/2001
Xem tháng khác
Khí tiết trong tháng
Tháng 09/2001 nhìn theo lịch tiết khí
Việc đụng đất xét theo tháng tiết chứ không theo tháng dương — biết tháng đang thuộc tiết nào thì mới hiểu vì sao ngày này được chấm cao hơn ngày kia.
Tiết khí
Đầu tháng còn trong tiết Xử Thử. Sang ngày 7 vào tiết Bạch Lộ. Sang ngày 23 vào tiết Thu Phân.
Mốc giao tiết đáng để ý vì thần sát theo tháng đổi ngay tại đó — ngày sát mốc thường lệch bậc so với ngày liền trước nó, không phải lỗi tính toán.
Can chi tháng
Tháng Bính Thân (tháng 7 âm lịch). Can tháng thuộc Hỏa, mà Hỏa sinh Thổ — tháng bồi khí cho việc đất, cổ lệ xem là thế thuận.
Tháng 09/2001 có 3 ngày dùng được cho việc động thổ — 1 ngày bậc rất tốt và 2 ngày bậc tốt.
Đáng chọn nhất là ngày 12/9 (tức 25/7 âm lịch), ngày Mậu Dần, trực Chấp — sao Sâm.
23 trên 30 ngày của tháng rơi vào diện phải tránh — mục Chi tiết từng ngày bên dưới nói rõ từng ngày vướng lệ gì.
3 ngày đẹp nhất để động thổ tháng 09/2001
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày động thổ tháng 09/2001
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Bảy1 ÂL 14Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Chủ Nhật2 ÂL 15Trung bình
Ngày Mậu Thìn · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Hư
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai3 ÂL 16Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Ba4 Th.9/2001 · ÂL 17 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Canh Ngọ
- Trực Khai
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Thất
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Sao Thất tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Bính Tý, Nhâm Tý, Giáp Dần, Giáp Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư5 ÂL 18Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Năm6 ÂL 19Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Khuê
Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu7 ÂL 20Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Ngày Địa Chuyển. Tháng tiết Dậu thuộc mùa thu, gặp ngày Quý Dậu thành ngày Địa Chuyển — ca quyết "xuân thỏ, hạ ngựa, thu gà, đông chuột" chỉ đúng hai ngày mỗi mùa, khí trời đất chuyển thế nên kiêng động thổ, dựng cột, cất nóc.
-
Thứ Bảy8 ÂL 21Trung bình
Ngày Giáp Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Vị
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật9 ÂL 22Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Hai10 ÂL 23Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Ba11 ÂL 24Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Sát Chủ. Tháng 7 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Tư12 Th.9/2001 · ÂL 25 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Mậu Dần
- Trực Chấp
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để động thổ — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Chấp — Ngày nắm giữ, hợp tạo dựng bền vững nhưng ngại dời đổi
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Giáp Thân, Canh Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm13 ÂL 26Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Sáu14 ÂL 27Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Bảy15 ÂL 28Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Liễu
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Chủ Nhật16 ÂL 29Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 29 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", mà động thổ nằm ngay giữa câu ấy.
-
Thứ Hai17 ÂL 1Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
-
Thứ Ba18 ÂL 2Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Dực
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư19 ÂL 3Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Năm20 ÂL 4Trung bình
Ngày Bính Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Giác
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu21 ÂL 5Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Bảy22 ÂL 6Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Thu Phân — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bổ nhát cuốc đầu tiên vào quãng giao thời này.
-
Chủ Nhật23 ÂL 7Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Hai24 ÂL 8Trung bình
Ngày Canh Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba25 ÂL 9Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Tư26 ÂL 10Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Sát Chủ. Tháng 8 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Năm27 Th.9/2001 · ÂL 11 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Quý Tỵ
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Đẩu
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Đẩu tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão, Đinh Dậu
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu28 ÂL 12Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Bảy29 ÂL 13Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Chủ Nhật30 ÂL 14Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
Thời tiết & thi công
Khởi công tháng 9 cần tính trước điều gì
Bão còn nhiều nhưng thưa dần về cuối tháng, trời bắt đầu hanh. Sau mỗi đợt mưa cần kiểm tra lại độ ẩm và độ chặt của nền trước khi đổ.
Phần này nói về điều kiện thi công, không dính gì tới việc chấm ngày tốt xấu ở trên. Nếu chỉ làm lễ động thổ tượng trưng rồi thi công sau thì thời tiết trong ngày không thành vấn đề.
