Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt động thổ tháng 09/2050

Xem tháng khác

Đã có ngày dự kiến? Xem ngày đó được hay không, vì sao, và ngày tốt gần nhất để thay.

Khí tiết trong tháng

Tháng 09/2050 nhìn theo lịch tiết khí

Việc đụng đất xét theo tháng tiết chứ không theo tháng dương — biết tháng đang thuộc tiết nào thì mới hiểu vì sao ngày này được chấm cao hơn ngày kia.

Tiết khí

Đầu tháng còn trong tiết Xử Thử. Sang ngày 7 vào tiết Bạch Lộ. Sang ngày 23 vào tiết Thu Phân.

Mốc giao tiết đáng để ý vì thần sát theo tháng đổi ngay tại đó — ngày sát mốc thường lệch bậc so với ngày liền trước nó, không phải lỗi tính toán.

Can chi tháng

Tháng Giáp Thân (tháng 7 âm lịch). Can tháng thuộc Mộc, mà Mộc khắc Thổ — nên tựa hẳn vào ngày Hoàng đạo và trực thuận, đừng chọn ngày trung bình cho việc chính.

Tháng 09/2050 có 1 ngày dùng được cho việc động thổ — 1 ngày ở bậc tốt, không ngày nào lên được bậc rất tốt.

Đáng chọn nhất là ngày 5/9 (tức 20/7 âm lịch), ngày Mậu Tý, trực Định — sao Tất.

24 trên 30 ngày của tháng rơi vào diện phải tránh — mục Chi tiết từng ngày bên dưới nói rõ từng ngày vướng lệ gì.

1 ngày đẹp nhất để động thổ tháng 09/2050

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 9/2050
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày động thổ tháng 09/2050

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Năm
    1 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    2 ÂL 17
    Trung bình

    Ngày Ất Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Bảy
    3 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Bính Tuất · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Vị

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.

  • Chủ Nhật
    4 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Đinh Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Mão

    Trực Bình. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Hai
    5 Th.9/2050 · ÂL 20 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Mậu Tý
    • Trực Định
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Tất

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Tất tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    23h-1h Giờ Tý
    1h-3h Giờ Sửu
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Giáp Ngọ, Bính Ngọ

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Ba
    6 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chủy

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.

  • Thứ Tư
    7 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Canh Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Sâm

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.

  • Thứ Năm
    8 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Tân Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.

  • Thứ Sáu
    9 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Quỷ

    Không nên động thổ vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    10 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Quý Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Liễu

    Không nên động thổ vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    11 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Giáp Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Tinh

    Không nên động thổ vào ngày này.

  • Thứ Hai
    12 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Ất Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Trương

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.

  • Thứ Ba
    13 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Bính Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Dực

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Tư
    14 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Đinh Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 29 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", mà động thổ nằm ngay giữa câu ấy.

  • Thứ Năm
    15 ÂL 30
    Trung bình

    Ngày Mậu Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Giác

    Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Sáu
    16 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Cang

    Không nên động thổ vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    17 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Canh Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Đê

    Trực Bình. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Chủ Nhật
    18 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Tân Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Phòng

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.

  • Thứ Hai
    19 ÂL 4
    Trung bình

    Ngày Nhâm Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tâm

    Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Ba
    20 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Quý Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.

  • Thứ Tư
    21 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Cơ

    Ngày Sát Chủ. Tháng 8 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.

  • Thứ Năm
    22 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Ất Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Đẩu

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.

  • Thứ Sáu
    23 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Bính Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Ngưu

    Không nên động thổ vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    24 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.

  • Chủ Nhật
    25 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Hư

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Hai
    26 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Ba
    27 ÂL 12
    Trung bình

    Ngày Canh Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Thất

    Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    28 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Tân Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Bích

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.

  • Thứ Năm
    29 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Khuê

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.

  • Thứ Sáu
    30 ÂL 15
    Trung bình

    Ngày Quý Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

Thời tiết & thi công

Khởi công tháng 9 cần tính trước điều gì

Bão còn nhiều nhưng thưa dần về cuối tháng, trời bắt đầu hanh. Sau mỗi đợt mưa cần kiểm tra lại độ ẩm và độ chặt của nền trước khi đổ.

Phần này nói về điều kiện thi công, không dính gì tới việc chấm ngày tốt xấu ở trên. Nếu chỉ làm lễ động thổ tượng trưng rồi thi công sau thì thời tiết trong ngày không thành vấn đề.