Ngày tốt động thổ tháng 09/2080
Xem tháng khác
Khí tiết trong tháng
Tháng 09/2080 nhìn theo lịch tiết khí
Việc đụng đất xét theo tháng tiết chứ không theo tháng dương — biết tháng đang thuộc tiết nào thì mới hiểu vì sao ngày này được chấm cao hơn ngày kia.
Tiết khí
Đầu tháng còn trong tiết Xử Thử. Sang ngày 6 vào tiết Bạch Lộ. Sang ngày 22 vào tiết Thu Phân.
Mốc giao tiết đáng để ý vì thần sát theo tháng đổi ngay tại đó — ngày sát mốc thường lệch bậc so với ngày liền trước nó, không phải lỗi tính toán.
Can chi tháng
Tháng Ất Dậu (tháng 8 âm lịch). Can tháng thuộc Mộc, mà Mộc khắc Thổ — nên tựa hẳn vào ngày Hoàng đạo và trực thuận, đừng chọn ngày trung bình cho việc chính.
Tháng 09/2080 có 2 ngày dùng được cho việc động thổ — 2 ngày ở bậc tốt, không ngày nào lên được bậc rất tốt.
Đáng chọn nhất là ngày 8/9 (tức 25/7 âm lịch), ngày Kỷ Tỵ, trực Thành — sao Phòng.
27 trên 30 ngày của tháng rơi vào diện phải tránh — mục Chi tiết từng ngày bên dưới nói rõ từng ngày vướng lệ gì.
2 ngày đẹp nhất để động thổ tháng 09/2080
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày động thổ tháng 09/2080
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Chủ Nhật1 ÂL 18Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Hai2 ÂL 19Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Trương
Trực Bình. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba3 ÂL 20Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Dực
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Tư4 ÂL 21Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
-
Thứ Năm5 ÂL 22Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Sáu6 ÂL 23Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cang
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Bảy7 ÂL 24Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Đê
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Chủ Nhật8 Th.9/2080 · ÂL 25 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Tỵ
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Phòng
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Phòng tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Hợi, Tân Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Hai9 ÂL 26Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Ba10 ÂL 27Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Tư11 ÂL 28Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Cơ
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm12 ÂL 29Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Địa Chuyển. Tháng tiết Dậu thuộc mùa thu, gặp ngày Quý Dậu thành ngày Địa Chuyển — ca quyết "xuân thỏ, hạ ngựa, thu gà, đông chuột" chỉ đúng hai ngày mỗi mùa, khí trời đất chuyển thế nên kiêng động thổ, dựng cột, cất nóc.
-
Thứ Sáu13 ÂL 1Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Bảy14 ÂL 2Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Nữ
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Chủ Nhật15 ÂL 3Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Hai16 ÂL 4Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Nguy
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Ba17 ÂL 5Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Thất
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Tư18 ÂL 6Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Năm19 ÂL 7Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Sáu20 Th.9/2080 · ÂL 8 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Tân Tỵ
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Hợi, Kỷ Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy21 ÂL 9Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Thu Phân — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bổ nhát cuốc đầu tiên vào quãng giao thời này.
-
Chủ Nhật22 ÂL 10Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
-
Thứ Hai23 ÂL 11Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tất
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba24 ÂL 12Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư25 ÂL 13Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Năm26 ÂL 14Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Sáu27 ÂL 15Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Trực Bình. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy28 ÂL 16Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Liễu
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Chủ Nhật29 ÂL 17Trung bình
Ngày Canh Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai30 ÂL 18Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
Thời tiết & thi công
Khởi công tháng 9 cần tính trước điều gì
Bão còn nhiều nhưng thưa dần về cuối tháng, trời bắt đầu hanh. Sau mỗi đợt mưa cần kiểm tra lại độ ẩm và độ chặt của nền trước khi đổ.
Phần này nói về điều kiện thi công, không dính gì tới việc chấm ngày tốt xấu ở trên. Nếu chỉ làm lễ động thổ tượng trưng rồi thi công sau thì thời tiết trong ngày không thành vấn đề.
