Ngày tốt động thổ tháng 12/1969
Xem tháng khác
Khí tiết trong tháng
Tháng 12/1969 nhìn theo lịch tiết khí
Việc đụng đất xét theo tháng tiết chứ không theo tháng dương — biết tháng đang thuộc tiết nào thì mới hiểu vì sao ngày này được chấm cao hơn ngày kia.
Tiết khí
Đầu tháng còn trong tiết Tiểu Tuyết. Sang ngày 7 vào tiết Đại Tuyết. Sang ngày 22 vào tiết Đông Chí.
Mốc giao tiết đáng để ý vì thần sát theo tháng đổi ngay tại đó — ngày sát mốc thường lệch bậc so với ngày liền trước nó, không phải lỗi tính toán.
Can chi tháng
Tháng Bính Tý (tháng 11 âm lịch). Can tháng thuộc Hỏa, mà Hỏa sinh Thổ — tháng bồi khí cho việc đất, cổ lệ xem là thế thuận.
Tháng 12/1969 có 5 ngày dùng được cho việc động thổ — 5 ngày ở bậc tốt, không ngày nào lên được bậc rất tốt.
Đáng chọn nhất là ngày 25/12 (tức 17/11 âm lịch), ngày Giáp Tuất, trực Khai — sao Giác.
24 trên 31 ngày của tháng rơi vào diện phải tránh — mục Chi tiết từng ngày bên dưới nói rõ từng ngày vướng lệ gì.
5 ngày đẹp nhất để động thổ tháng 12/1969
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày động thổ tháng 12/1969
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Hai1 ÂL 22Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Ba2 ÂL 23Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Tư3 ÂL 24Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Thiên Chuyển. Tháng tiết Hợi thuộc mùa đông, gặp ngày Nhâm Tý thành ngày Thiên Chuyển — ca quyết "xuân thỏ, hạ ngựa, thu gà, đông chuột" chỉ đúng hai ngày mỗi mùa, khí trời đất chuyển thế nên kiêng động thổ, dựng cột, cất nóc.
-
Thứ Năm4 Th.12/1969 · ÂL 25 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Quý Sửu
- Trực Mãn
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Đẩu
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Đẩu tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Tỵ, Đinh Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu5 ÂL 26Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Trực Bình. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy6 ÂL 27Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Chủ Nhật7 ÂL 28Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Hai8 ÂL 29Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Nguy
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Ba9 ÂL 1Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Thất
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Tư10 ÂL 2Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Bích
Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Năm11 ÂL 3Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Sáu12 Th.12/1969 · ÂL 4 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Tân Dậu
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Kỷ Mão, Quý Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy13 ÂL 5Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Vị
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Chủ Nhật14 ÂL 6Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Mão
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai15 ÂL 7Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Ba16 ÂL 8Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Tư17 ÂL 9Trung bình
Ngày Bính Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Sâm
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm18 ÂL 10Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
-
Thứ Sáu19 ÂL 11Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Bảy20 ÂL 12Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Liễu
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Chủ Nhật21 ÂL 13Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Hai22 ÂL 14Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Trương
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Ba23 ÂL 15Trung bình
Ngày Nhâm Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Dực
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư24 Th.12/1969 · ÂL 16 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Quý Dậu
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Chẩn
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Chẩn tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Đinh Mão, Tân Mão
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm25 Th.12/1969 · ÂL 17 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Giáp Tuất
- Trực Khai
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Giác
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Sao Giác tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Canh Thìn, Nhâm Thìn
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu26 ÂL 18Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Bảy27 ÂL 19Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Địa Chuyển. Tháng tiết Tý thuộc mùa đông, gặp ngày Bính Tý thành ngày Địa Chuyển — ca quyết "xuân thỏ, hạ ngựa, thu gà, đông chuột" chỉ đúng hai ngày mỗi mùa, khí trời đất chuyển thế nên kiêng động thổ, dựng cột, cất nóc.
-
Chủ Nhật28 Th.12/1969 · ÂL 20 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Đinh Sửu
- Trực Trừ
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Phòng
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Phòng tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Kỷ Mùi, Tân Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Hai29 ÂL 21Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 21 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", mà động thổ nằm ngay giữa câu ấy.
-
Thứ Ba30 ÂL 22Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Tư31 ÂL 23Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
Thời tiết & thi công
Khởi công tháng 12 cần tính trước điều gì
Lạnh và khô. Bê tông ninh kết chậm, cần che chắn nếu gặp đợt rét đậm. Cuối tháng nhân công bắt đầu về quê nên nếu định làm phần móng thì nên khởi công ngay đầu tháng.
Phần này nói về điều kiện thi công, không dính gì tới việc chấm ngày tốt xấu ở trên. Nếu chỉ làm lễ động thổ tượng trưng rồi thi công sau thì thời tiết trong ngày không thành vấn đề.
