Ngày tốt động thổ tháng 12/2057
Xem tháng khác
Khí tiết trong tháng
Tháng 12/2057 nhìn theo lịch tiết khí
Việc đụng đất xét theo tháng tiết chứ không theo tháng dương — biết tháng đang thuộc tiết nào thì mới hiểu vì sao ngày này được chấm cao hơn ngày kia.
Tiết khí
Đầu tháng còn trong tiết Tiểu Tuyết. Sang ngày 6 vào tiết Đại Tuyết. Sang ngày 21 vào tiết Đông Chí.
Mốc giao tiết đáng để ý vì thần sát theo tháng đổi ngay tại đó — ngày sát mốc thường lệch bậc so với ngày liền trước nó, không phải lỗi tính toán.
Can chi tháng
Tháng Nhâm Tý (tháng 11 âm lịch). Can tháng thuộc Thủy, Thổ khắc Thủy — thế khắc xuất, ảnh hưởng nhẹ hơn Mộc khắc Thổ nhưng vẫn nên ưu tiên ngày đẹp trong bảng.
Tháng 12/2057 có 4 ngày dùng được cho việc động thổ — 4 ngày ở bậc tốt, không ngày nào lên được bậc rất tốt.
Đáng chọn nhất là ngày 14/12 (tức 19/11 âm lịch), ngày Ất Tỵ, trực Chấp — sao Lâu.
24 trên 31 ngày của tháng rơi vào diện phải tránh — mục Chi tiết từng ngày bên dưới nói rõ từng ngày vướng lệ gì.
4 ngày đẹp nhất để động thổ tháng 12/2057
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày động thổ tháng 12/2057
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Bảy1 ÂL 6Trung bình
Ngày Nhâm Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Đê
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật2 ÂL 7Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Hai3 ÂL 8Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Ba4 ÂL 9Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Tư5 ÂL 10Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Hợi gặp ngày Thân thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
-
Thứ Năm6 Th.12/2057 · ÂL 11 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Đinh Dậu
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Đẩu
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Đẩu tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Quý Mão, Ất Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu7 ÂL 12Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Bảy8 ÂL 13Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Chủ Nhật9 ÂL 14Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Hai10 ÂL 15Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Ba11 ÂL 16Trung bình
Ngày Nhâm Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Thất
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư12 ÂL 17Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
-
Thứ Năm13 ÂL 18Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Sáu14 Th.12/2057 · ÂL 19 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Ất Tỵ
- Trực Chấp
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Chấp — Ngày nắm giữ, hợp tạo dựng bền vững nhưng ngại dời đổi
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Tân Hợi, Quý Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy15 ÂL 20Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Chủ Nhật16 ÂL 21Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 21 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", mà động thổ nằm ngay giữa câu ấy.
-
Thứ Hai17 ÂL 22Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Ba18 ÂL 23Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Tư19 Th.12/2057 · ÂL 24 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Canh Tuất
- Trực Khai
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Sâm
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Sao Sâm tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Giáp Thìn, Mậu Thìn
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm20 ÂL 25Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Đông Chí — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bổ nhát cuốc đầu tiên vào quãng giao thời này.
-
Thứ Sáu21 ÂL 26Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Thiên Chuyển. Tháng tiết Tý thuộc mùa đông, gặp ngày Nhâm Tý thành ngày Thiên Chuyển — ca quyết "xuân thỏ, hạ ngựa, thu gà, đông chuột" chỉ đúng hai ngày mỗi mùa, khí trời đất chuyển thế nên kiêng động thổ, dựng cột, cất nóc.
-
Thứ Bảy22 ÂL 27Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Chủ Nhật23 ÂL 28Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tinh
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Hai24 ÂL 29Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
-
Thứ Ba25 ÂL 30Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Dực
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Tư26 Th.12/2057 · ÂL 1/12 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Đinh Tỵ
- Trực Chấp
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Chẩn
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Chấp — Ngày nắm giữ, hợp tạo dựng bền vững nhưng ngại dời đổi
- Sao Chẩn tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Quý Hợi, Kỷ Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm27 ÂL 2Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Giác
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Sáu28 ÂL 3Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Bảy29 ÂL 4Trung bình
Ngày Canh Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Đê
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật30 ÂL 5Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Hai31 ÂL 6Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tâm
Không nên động thổ vào ngày này.
Thời tiết & thi công
Khởi công tháng 12 cần tính trước điều gì
Lạnh và khô. Bê tông ninh kết chậm, cần che chắn nếu gặp đợt rét đậm. Cuối tháng nhân công bắt đầu về quê nên nếu định làm phần móng thì nên khởi công ngay đầu tháng.
Phần này nói về điều kiện thi công, không dính gì tới việc chấm ngày tốt xấu ở trên. Nếu chỉ làm lễ động thổ tượng trưng rồi thi công sau thì thời tiết trong ngày không thành vấn đề.
