Ngày tốt sửa nhà tháng 11/1950
Xem tháng khác
6 ngày đẹp nhất để sửa nhà tháng 11/1950
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày sửa nhà tháng 11/1950
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Tư1 ÂL 22Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng sửa chữa, cải tạo nhà đang ở.
-
Thứ Năm2 ÂL 23Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi sự sửa sang nhà cửa.
-
Thứ Sáu3 ÂL 24Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không phá dỡ, không cất sửa.
-
Thứ Bảy4 ÂL 25Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 25 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và sửa cất xưa nay vẫn tính chung với động thổ.
-
Chủ Nhật5 ÂL 26Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Thìn xung thẳng chi tháng tiết Tuất — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ phá dỡ, cải tạo, sửa bếp.
-
Thứ Hai6 ÂL 27Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng sửa chữa, cải tạo nhà đang ở.
-
Thứ Ba7 ÂL 28Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Tứ Tuyệt. Ngày cuối cùng trước tiết Lập Đông — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng phá dỡ và sửa cất vào quãng giao thời này.
-
Thứ Tư8 Th.11/1950 · ÂL 29 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Đinh Mùi
- Trực Thành
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để sửa nhà — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm9 ÂL 30Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Hợi gặp ngày Thân thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không phá dỡ, không cất sửa.
-
Thứ Sáu10 Th.11/1950 · ÂL 1/10 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Dậu
- Trực Khai
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để sửa nhà, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Ất Mão, Tân Mão
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy11 ÂL 2Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Vị
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc sửa nhà, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật12 ÂL 3Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng sửa chữa, cải tạo nhà đang ở.
-
Thứ Hai13 ÂL 4Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Tất
Ngày Thiên Chuyển. Tháng tiết Hợi thuộc mùa đông, gặp ngày Nhâm Tý thành ngày Thiên Chuyển — ca quyết "xuân thỏ, hạ ngựa, thu gà, đông chuột" chỉ đúng hai ngày mỗi mùa, khí trời đất chuyển thế nên kiêng sửa chữa, cơi nới nhà cửa.
-
Thứ Ba14 ÂL 5Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi sự sửa sang nhà cửa.
-
Thứ Tư15 Th.11/1950 · ÂL 6 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Giáp Dần
- Trực Bình
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Sâm
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để sửa nhà, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Bình — Ngày quân bình, mọi việc ở mức vừa phải, nên giữ ổn định
- Sao Sâm tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Bính Thân, Mậu Thân, Canh Tý, Canh Ngọ
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm16 ÂL 7Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng sửa chữa, cải tạo nhà đang ở.
-
Thứ Sáu17 ÂL 8Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng tu sửa, cơi nới và động đến kết cấu nhà.
-
Thứ Bảy18 ÂL 9Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tỵ xung thẳng chi tháng tiết Hợi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ phá dỡ, cải tạo, sửa bếp.
-
Chủ Nhật19 ÂL 10Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc sửa nhà, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai20 Th.11/1950 · ÂL 11 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Mùi
- Trực Thành
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để sửa nhà — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Sửu, Đinh Sửu
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba21 ÂL 12Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Hợi gặp ngày Thân thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không phá dỡ, không cất sửa.
-
Thứ Tư22 ÂL 13Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng sửa chữa, cải tạo nhà đang ở.
-
Thứ Năm23 ÂL 14Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Giác
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi sự sửa sang nhà cửa.
-
Thứ Sáu24 ÂL 15Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Cang
Không nên sửa nhà vào ngày này.
-
Thứ Bảy25 ÂL 16Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Đê
Không nên sửa nhà vào ngày này.
-
Chủ Nhật26 Th.11/1950 · ÂL 17 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Ất Sửu
- Trực Mãn
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Phòng
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để sửa nhà, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Phòng tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Lịch âm ngày này -
Thứ Hai27 ÂL 18Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng sửa chữa, cải tạo nhà đang ở.
-
Thứ Ba28 Th.11/1950 · ÂL 19 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Đinh Mão
- Trực Định
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Vĩ
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để sửa nhà, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Định — Ngày an định, hợp gắn kết lâu dài, an cư và giao ước
- Sao Vĩ tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Quý Dậu, Ất Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư29 ÂL 20Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng tu sửa, cơi nới và động đến kết cấu nhà.
-
Thứ Năm30 ÂL 21Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tỵ xung thẳng chi tháng tiết Hợi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ phá dỡ, cải tạo, sửa bếp.
