Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt cưới hỏi tháng 03/2024

Cả 31 ngày trong tháng đều được chấm theo Thập nhị trực, sao Nhị thập bát tú và ngày Hoàng đạo, đồng thời loại thẳng ngày Tam Nương và Nguyệt Kỵ. Nhập năm sinh hai người để xét thêm tầng năm và ngày xung tuổi.

Xem ngày hợp tuổi

Năm sinh (tùy chọn)

Năm sinh (tùy chọn)

Đã có ngày dự kiến? Xem ngày đó được hay không, vì sao, và ngày tốt gần nhất để thay.

3 ngày đẹp nhất để cưới hỏi tháng 03/2024

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 3/2024
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày cưới hỏi tháng 03/2024

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Sáu
    1 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tý · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Sát Chủ. Tháng 1 âm gặp ngày Tý thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.

  • Thứ Bảy
    2 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Ất Sửu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Chủ Nhật
    3 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Bính Dần · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Hai
    4 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Trương

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Ba
    5 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thìn · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Dực

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mão gặp ngày Thìn thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Tư
    6 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Tỵ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Mão gặp ngày Tỵ thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Năm
    7 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Canh Ngọ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Giác

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Sáu
    8 ÂL 28
    Trung bình

    Ngày Tân Mùi · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Cang

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Bảy
    9 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thân · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Đê

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    10 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Quý Dậu · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Phòng

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dậu xung thẳng chi tháng tiết Mão — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ giá thú, đính hôn, an sàng.

  • Thứ Hai
    11 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tuất · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Ba
    12 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Ất Hợi · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Tư
    13 Th.3/2024 · ÂL 4 Tốt Bất tương

    Thông tin chung

    • Ngày Bính Tý
    • Trực Thu
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Cơ

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Ngày Âm Dương Bất Tương — can chi ngày không phạm thế tương hại của tháng, cổ thư xếp vào hàng đại cát cho việc cưới gả

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    23h-1h Giờ Tý
    1h-3h Giờ Sửu
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Mậu Ngọ, Canh Ngọ

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Năm
    14 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Đinh Sửu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Đẩu

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Thứ Sáu
    15 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Mậu Dần · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Ngưu

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    16 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Chủ Nhật
    17 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Canh Thìn · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Hư

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mão gặp ngày Thìn thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Hai
    18 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Tân Tỵ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Nguy

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Mão gặp ngày Tỵ thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Thứ Ba
    19 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Ngọ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Thất

    Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Xuân Phân — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng dựng vợ gả chồng vào quãng giao thời này.

  • Thứ Tư
    20 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Quý Mùi · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Bích

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 11 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi".

  • Thứ Năm
    21 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thân · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Không nên cưới hỏi vào ngày này.

  • Thứ Sáu
    22 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Ất Dậu · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Lâu

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Bảy
    23 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Bính Tuất · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Vị

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc lớn.

  • Chủ Nhật
    24 ÂL 15
    Trung bình Bất tương

    Ngày Đinh Hợi · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Mão

    Cưới hỏi được nhưng không nổi trội — hợp hơn cho lễ nhẹ như dạm ngõ, còn lễ cưới nên ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Hai
    25 Th.3/2024 · ÂL 16 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Mậu Tý
    • Trực Thu
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Tất

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Tất tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    23h-1h Giờ Tý
    1h-3h Giờ Sửu
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Giáp Ngọ, Bính Ngọ

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Ba
    26 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Sửu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Chủy

    Ngày Sát Chủ. Tháng 2 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng cưới gả, xây cất và khởi công.

  • Thứ Tư
    27 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Canh Dần · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Sâm

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.

  • Thứ Năm
    28 Th.3/2024 · ÂL 19 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Tân Mão
    • Trực Kiến
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Tỉnh

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận cho hôn sự, dùng được cho lễ cưới lẫn ăn hỏi; nên chọn thêm giờ đẹp bên dưới cho lễ chính.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Tỉnh tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ đẹp đón dâu / làm lễ

    23h-1h Giờ Tý
    3h-5h Giờ Dần
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Kỷ Dậu, Quý Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Sáu
    29 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thìn · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mão gặp ngày Thìn thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không dùng cho hôn sự.

  • Thứ Bảy
    30 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Quý Tỵ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Liễu

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Mão gặp ngày Tỵ thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng cưới hỏi, hỏi cưới và xuất hành đường xa.

  • Chủ Nhật
    31 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Giáp Ngọ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Tinh

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng cưới hỏi.