Ngày tốt động thổ tháng 10/2040
Xem tháng khác
Khí tiết trong tháng
Tháng 10/2040 nhìn theo lịch tiết khí
Việc đụng đất xét theo tháng tiết chứ không theo tháng dương — biết tháng đang thuộc tiết nào thì mới hiểu vì sao ngày này được chấm cao hơn ngày kia.
Tiết khí
Đầu tháng còn trong tiết Thu Phân. Sang ngày 7 vào tiết Hàn Lộ. Sang ngày 23 vào tiết Sương Giáng.
Mốc giao tiết đáng để ý vì thần sát theo tháng đổi ngay tại đó — ngày sát mốc thường lệch bậc so với ngày liền trước nó, không phải lỗi tính toán.
Can chi tháng
Tháng Bính Tuất (tháng 9 âm lịch). Can tháng thuộc Hỏa, mà Hỏa sinh Thổ — tháng bồi khí cho việc đất, cổ lệ xem là thế thuận.
Tháng 10/2040 có 2 ngày dùng được cho việc động thổ — 2 ngày ở bậc tốt, không ngày nào lên được bậc rất tốt.
Đáng chọn nhất là ngày 9/10 (tức 4/9 âm lịch), ngày Canh Ngọ, trực Thành — sao Thất.
26 trên 31 ngày của tháng rơi vào diện phải tránh — mục Chi tiết từng ngày bên dưới nói rõ từng ngày vướng lệ gì.
2 ngày đẹp nhất để động thổ tháng 10/2040
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày động thổ tháng 10/2040
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Hai1 ÂL 26Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Tâm
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Ba2 ÂL 27Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Tư3 ÂL 28Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Trực Bình. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm4 ÂL 29Trung bình
Ngày Ất Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu5 ÂL 30Trung bình
Ngày Bính Dần · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy6 ÂL 1Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mão xung thẳng chi tháng tiết Dậu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Chủ Nhật7 ÂL 2Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Thìn xung thẳng chi tháng tiết Tuất — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Hai8 ÂL 3Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Ba9 Th.10/2040 · ÂL 4 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Canh Ngọ
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Thất
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Thất tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Bính Tý, Nhâm Tý, Giáp Dần, Giáp Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư10 ÂL 5Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Bích
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Năm11 Th.10/2040 · ÂL 6 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Thân
- Trực Khai
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Khuê
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Bính Dần, Canh Dần
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu12 ÂL 7Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Bảy13 ÂL 8Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Vị
Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật14 ÂL 9Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Mão
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Hai15 ÂL 10Trung bình
Ngày Bính Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tất
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba16 ÂL 11Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Tư17 ÂL 12Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
-
Thứ Năm18 ÂL 13Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Sáu19 ÂL 14Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Bảy20 ÂL 15Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Kỳ Thổ vượng dụng sự. Ngày này nằm trong quãng mười tám, mười chín ngày cuối mùa, khép lại khi tiết Lập Đông mở ra, khí Thổ nắm quyền lúc giao mùa. Lệ khuyên hoãn bổ nhát cuốc đầu, đào móng sang sau tiết ấy; buộc phải làm thì giữ ở mức sửa sang nhỏ.
-
Chủ Nhật21 ÂL 16Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tinh
Kỳ Thổ vượng dụng sự. Ngày này nằm trong quãng mười tám, mười chín ngày cuối mùa, khép lại khi tiết Lập Đông mở ra, khí Thổ nắm quyền lúc giao mùa. Lệ khuyên hoãn bổ nhát cuốc đầu, đào móng sang sau tiết ấy; buộc phải làm thì giữ ở mức sửa sang nhỏ.
-
Thứ Hai22 ÂL 17Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Trương
Kỳ Thổ vượng dụng sự. Ngày này nằm trong quãng mười tám, mười chín ngày cuối mùa, khép lại khi tiết Lập Đông mở ra, khí Thổ nắm quyền lúc giao mùa. Lệ khuyên hoãn bổ nhát cuốc đầu, đào móng sang sau tiết ấy; buộc phải làm thì giữ ở mức sửa sang nhỏ.
-
Thứ Ba23 ÂL 18Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Dực
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Tư24 ÂL 19Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm25 ÂL 20Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Giác
Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu26 ÂL 21Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Cang
Kỳ Thổ vượng dụng sự. Ngày này nằm trong quãng mười tám, mười chín ngày cuối mùa, khép lại khi tiết Lập Đông mở ra, khí Thổ nắm quyền lúc giao mùa. Lệ khuyên hoãn bổ nhát cuốc đầu, đào móng sang sau tiết ấy; buộc phải làm thì giữ ở mức sửa sang nhỏ.
-
Thứ Bảy27 ÂL 22Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Đê
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Chủ Nhật28 ÂL 23Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Hai29 ÂL 24Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
-
Thứ Ba30 ÂL 25Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 25 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", mà động thổ nằm ngay giữa câu ấy.
-
Thứ Tư31 ÂL 26Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Thìn xung thẳng chi tháng tiết Tuất — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
Thời tiết & thi công
Khởi công tháng 10 cần tính trước điều gì
Hanh khô, mát, ít mưa — quãng đẹp nhất năm để thi công phần móng và phần thô ở miền Bắc. Miền Nam ngược lại đang cuối mùa mưa, cần xem thời tiết kỹ hơn.
Phần này nói về điều kiện thi công, không dính gì tới việc chấm ngày tốt xấu ở trên. Nếu chỉ làm lễ động thổ tượng trưng rồi thi công sau thì thời tiết trong ngày không thành vấn đề.
