Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt động thổ tháng 10/2046

Xem tháng khác

Đã có ngày dự kiến? Xem ngày đó được hay không, vì sao, và ngày tốt gần nhất để thay.

Khí tiết trong tháng

Tháng 10/2046 nhìn theo lịch tiết khí

Việc đụng đất xét theo tháng tiết chứ không theo tháng dương — biết tháng đang thuộc tiết nào thì mới hiểu vì sao ngày này được chấm cao hơn ngày kia.

Tiết khí

Đầu tháng còn trong tiết Thu Phân. Sang ngày 8 vào tiết Hàn Lộ. Sang ngày 23 vào tiết Sương Giáng.

Mốc giao tiết đáng để ý vì thần sát theo tháng đổi ngay tại đó — ngày sát mốc thường lệch bậc so với ngày liền trước nó, không phải lỗi tính toán.

Can chi tháng

Tháng Mậu Tuất (tháng 9 âm lịch). Can tháng thuộc Thổ, cùng hành với việc đụng đất — khí của tháng thuận cho việc đào móng, dựng nền.

Tháng 10/2046 có 1 ngày dùng được cho việc động thổ — 1 ngày ở bậc tốt, không ngày nào lên được bậc rất tốt.

Đáng chọn nhất là ngày 11/10 (tức 12/9 âm lịch), ngày Quý Mão, trực Chấp — sao Tỉnh.

25 trên 31 ngày của tháng rơi vào diện phải tránh — mục Chi tiết từng ngày bên dưới nói rõ từng ngày vướng lệ gì.

1 ngày đẹp nhất để động thổ tháng 10/2046

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 10/2046
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày động thổ tháng 10/2046

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Hai
    1 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Quý Tỵ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Nguy

    Không nên động thổ vào ngày này.

  • Thứ Ba
    2 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Giáp Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Thất

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.

  • Thứ Tư
    3 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Ất Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Bích

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.

  • Thứ Năm
    4 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Bính Thân · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.

  • Thứ Sáu
    5 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Đinh Dậu · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Lâu

    Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Bảy
    6 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tuất · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Vị

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.

  • Chủ Nhật
    7 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Hợi · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Mão

    Không nên động thổ vào ngày này.

  • Thứ Hai
    8 ÂL 9
    Trung bình

    Ngày Canh Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tất

    Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Ba
    9 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Tân Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Chủy

    Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.

  • Thứ Tư
    10 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Sâm

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.

  • Thứ Năm
    11 Th.10/2046 · ÂL 12 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Quý Mão
    • Trực Chấp
    • Ngày Hắc Đạo
    • Sao Tỉnh

    Đánh giá

    Hắc đạo

    Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Trực Chấp — Ngày nắm giữ, hợp tạo dựng bền vững nhưng ngại dời đổi
    • Sao Tỉnh tốt

    Kiêng kỵ

    • Ngày Hắc Đạo

    Giờ tốt trong ngày

    23h-1h Giờ Tý
    3h-5h Giờ Dần
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Đinh Dậu, Tân Dậu

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Sáu
    12 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.

  • Thứ Bảy
    13 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Ất Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.

  • Chủ Nhật
    14 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Bính Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Không nên động thổ vào ngày này.

  • Thứ Hai
    15 ÂL 16
    Trung bình

    Ngày Đinh Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Trương

    Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Ba
    16 ÂL 17
    Trung bình

    Ngày Mậu Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Dực

    Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    17 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.

  • Thứ Năm
    18 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Canh Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Giác

    Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    19 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Tân Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Cang

    Không nên động thổ vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    20 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Đê

    Kỳ Thổ vượng dụng sự. Ngày này nằm trong quãng mười tám, mười chín ngày cuối mùa, khép lại khi tiết Lập Đông mở ra, khí Thổ nắm quyền lúc giao mùa. Lệ khuyên hoãn bổ nhát cuốc đầu, đào móng sang sau tiết ấy; buộc phải làm thì giữ ở mức sửa sang nhỏ.

  • Chủ Nhật
    21 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Quý Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Phòng

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.

  • Thứ Hai
    22 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Giáp Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Tâm

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.

  • Thứ Ba
    23 ÂL 24
    Trung bình

    Ngày Ất Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Kỳ Thổ vượng dụng sự. Ngày này nằm trong quãng mười tám, mười chín ngày cuối mùa, khép lại khi tiết Lập Đông mở ra, khí Thổ nắm quyền lúc giao mùa. Lệ khuyên hoãn bổ nhát cuốc đầu, đào móng sang sau tiết ấy; buộc phải làm thì giữ ở mức sửa sang nhỏ.

  • Thứ Tư
    24 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Bính Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cơ

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 25 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", mà động thổ nằm ngay giữa câu ấy.

  • Thứ Năm
    25 ÂL 26
    Trung bình

    Ngày Đinh Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Đẩu

    Kỳ Thổ vượng dụng sự. Ngày này nằm trong quãng mười tám, mười chín ngày cuối mùa, khép lại khi tiết Lập Đông mở ra, khí Thổ nắm quyền lúc giao mùa. Lệ khuyên hoãn bổ nhát cuốc đầu, đào móng sang sau tiết ấy; buộc phải làm thì giữ ở mức sửa sang nhỏ.

  • Thứ Sáu
    26 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.

  • Thứ Bảy
    27 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Nữ

    Kỳ Thổ vượng dụng sự. Ngày này nằm trong quãng mười tám, mười chín ngày cuối mùa, khép lại khi tiết Lập Đông mở ra, khí Thổ nắm quyền lúc giao mùa. Lệ khuyên hoãn bổ nhát cuốc đầu, đào móng sang sau tiết ấy; buộc phải làm thì giữ ở mức sửa sang nhỏ.

  • Chủ Nhật
    28 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Canh Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Kỳ Thổ vượng dụng sự. Ngày này nằm trong quãng mười tám, mười chín ngày cuối mùa, khép lại khi tiết Lập Đông mở ra, khí Thổ nắm quyền lúc giao mùa. Lệ khuyên hoãn bổ nhát cuốc đầu, đào móng sang sau tiết ấy; buộc phải làm thì giữ ở mức sửa sang nhỏ.

  • Thứ Hai
    29 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Tân Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Ngày Thiên Chuyển. Tháng tiết Tuất thuộc mùa thu, gặp ngày Tân Dậu thành ngày Thiên Chuyển — ca quyết "xuân thỏ, hạ ngựa, thu gà, đông chuột" chỉ đúng hai ngày mỗi mùa, khí trời đất chuyển thế nên kiêng động thổ, dựng cột, cất nóc.

  • Thứ Ba
    30 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Thất

    Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Tư
    31 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Quý Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Bích

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.

Thời tiết & thi công

Khởi công tháng 10 cần tính trước điều gì

Hanh khô, mát, ít mưa — quãng đẹp nhất năm để thi công phần móng và phần thô ở miền Bắc. Miền Nam ngược lại đang cuối mùa mưa, cần xem thời tiết kỹ hơn.

Phần này nói về điều kiện thi công, không dính gì tới việc chấm ngày tốt xấu ở trên. Nếu chỉ làm lễ động thổ tượng trưng rồi thi công sau thì thời tiết trong ngày không thành vấn đề.