Ngày tốt động thổ tháng 11/2037
Xem tháng khác
Khí tiết trong tháng
Tháng 11/2037 nhìn theo lịch tiết khí
Việc đụng đất xét theo tháng tiết chứ không theo tháng dương — biết tháng đang thuộc tiết nào thì mới hiểu vì sao ngày này được chấm cao hơn ngày kia.
Tiết khí
Đầu tháng còn trong tiết Sương Giáng. Sang ngày 7 vào tiết Lập Đông. Sang ngày 22 vào tiết Tiểu Tuyết.
Mốc giao tiết đáng để ý vì thần sát theo tháng đổi ngay tại đó — ngày sát mốc thường lệch bậc so với ngày liền trước nó, không phải lỗi tính toán.
Can chi tháng
Tháng Tân Hợi (tháng 10 âm lịch). Can tháng thuộc Kim, Thổ sinh Kim nên khí đất bị tiết đi — không phải điều kiêng, chỉ là tháng cần chọn ngày kỹ hơn.
Tháng 11/2037 có 2 ngày dùng được cho việc động thổ — 2 ngày ở bậc tốt, không ngày nào lên được bậc rất tốt.
Đáng chọn nhất là ngày 3/11 (tức 26/9 âm lịch), ngày Kỷ Mão, trực Chấp — sao Vĩ.
25 trên 30 ngày của tháng rơi vào diện phải tránh — mục Chi tiết từng ngày bên dưới nói rõ từng ngày vướng lệ gì.
2 ngày đẹp nhất để động thổ tháng 11/2037
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày động thổ tháng 11/2037
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Chủ Nhật1 ÂL 24Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Hai2 ÂL 25Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 25 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", mà động thổ nằm ngay giữa câu ấy.
-
Thứ Ba3 ÂL 26Trung bình
Ngày Kỷ Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Kỳ Thổ vượng dụng sự. Ngày này nằm trong quãng mười tám, mười chín ngày cuối mùa, khép lại khi tiết Lập Đông mở ra, khí Thổ nắm quyền lúc giao mùa. Lệ khuyên hoãn bổ nhát cuốc đầu, đào móng sang sau tiết ấy; buộc phải làm thì giữ ở mức sửa sang nhỏ.
-
Thứ Tư4 ÂL 27Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Năm5 ÂL 28Trung bình
Ngày Tân Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Kỳ Thổ vượng dụng sự. Ngày này nằm trong quãng mười tám, mười chín ngày cuối mùa, khép lại khi tiết Lập Đông mở ra, khí Thổ nắm quyền lúc giao mùa. Lệ khuyên hoãn bổ nhát cuốc đầu, đào móng sang sau tiết ấy; buộc phải làm thì giữ ở mức sửa sang nhỏ.
-
Thứ Sáu6 ÂL 29Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Tứ Tuyệt. Ngày cuối cùng trước tiết Lập Đông — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bổ nhát cuốc đầu tiên vào quãng giao thời này.
-
Thứ Bảy7 ÂL 1Trung bình
Ngày Quý Mùi · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật8 ÂL 2Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Hợi gặp ngày Thân thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không đổ móng, khởi công.
-
Thứ Hai9 ÂL 3Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Ba10 ÂL 4Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Thất
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư11 ÂL 5Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Năm12 ÂL 6Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Khuê
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Sáu13 ÂL 7Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Bảy14 ÂL 8Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Vị
Trực Bình. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật15 ÂL 9Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Hai16 ÂL 10Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Sát Chủ. Tháng 10 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Ba17 ÂL 11Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tỵ xung thẳng chi tháng tiết Hợi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Tư18 Th.11/2037 · ÂL 12 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Giáp Ngọ
- Trực Nguy
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Canh Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm19 ÂL 13Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Sáu20 ÂL 14Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Bảy21 ÂL 15Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Liễu
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Chủ Nhật22 ÂL 16Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai23 ÂL 17Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Trương
Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba24 ÂL 18Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Tư25 Th.11/2037 · ÂL 19 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Tân Sửu
- Trực Mãn
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Chẩn
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Chẩn tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Mùi, Quý Mùi, Ất Mão, Ất Dậu
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm26 ÂL 20Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Giác
Trực Bình. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu27 ÂL 21Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Bảy28 ÂL 22Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Chủ Nhật29 ÂL 23Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Hai30 ÂL 24Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Không nên động thổ vào ngày này.
Thời tiết & thi công
Khởi công tháng 11 cần tính trước điều gì
Khô ráo, nhiệt độ dễ chịu, tiến độ thường chạy đúng kế hoạch. Đây là tháng nhiều gia chủ chọn khởi công để kịp hoàn thiện trước Tết.
Phần này nói về điều kiện thi công, không dính gì tới việc chấm ngày tốt xấu ở trên. Nếu chỉ làm lễ động thổ tượng trưng rồi thi công sau thì thời tiết trong ngày không thành vấn đề.
