Bỏ qua tới nội dung

Lịch âm tháng 8 năm 1911

Tháng 8 dương lịch năm 1911 bắt đầu từ ngày 7/6 (nhuận) âm lịch và kết thúc ngày 8/7 âm lịch (năm Tân Hợi). Trong tháng có 15 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.

Tháng 8/1911 có gì?

Khoảng âm lịch
Từ 7/6 (nhuận) đến 8/7
Mùng 1 âm lịch
Ngày 24/8 dương (mùng 1 tháng 7)
Ngày rằm
Ngày 9/8 dương (rằm tháng 6 nhuận)
Tiết khí
Ngày 8/8 sang tiết Lập Thu. Ngày 24/8 sang tiết Xử Thử.
Ngày hoàng đạo
15/31 ngày: 1, 3, 6, 8, 10, 11, 14, 15, 17, 20, 22, 23, 26, 27, 29

Lịch tháng

Lịch âm dương tháng 08/1911

Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.

Tra cứu

Bảng ngày âm lịch tháng 8/1911

Dương lịch Thứ Âm lịch Ngày can chi Loại ngày
01/08/1911 Thứ ba 7/6 (nhuận) Quý Mão Hoàng đạo
02/08/1911 Thứ tư 8/6 (nhuận) Giáp Thìn Hắc đạo
03/08/1911 Thứ năm 9/6 (nhuận) Ất Tỵ Hoàng đạo
04/08/1911 Thứ sáu 10/6 (nhuận) Bính Ngọ Hắc đạo
05/08/1911 Thứ bảy 11/6 (nhuận) Đinh Mùi Hắc đạo
06/08/1911 Chủ nhật 12/6 (nhuận) Mậu Thân Hoàng đạo
07/08/1911 Thứ hai 13/6 (nhuận) Kỷ Dậu Hắc đạo
08/08/1911 Thứ ba 14/6 (nhuận) Canh Tuất Hoàng đạo
09/08/1911 Thứ tư 15/6 (nhuận) Tân Hợi Hắc đạo
10/08/1911 Thứ năm 16/6 (nhuận) Nhâm Tý Hoàng đạo
11/08/1911 Thứ sáu 17/6 (nhuận) Quý Sửu Hoàng đạo
12/08/1911 Thứ bảy 18/6 (nhuận) Giáp Dần Hắc đạo
13/08/1911 Chủ nhật 19/6 (nhuận) Ất Mão Hắc đạo
14/08/1911 Thứ hai 20/6 (nhuận) Bính Thìn Hoàng đạo
15/08/1911 Thứ ba 21/6 (nhuận) Đinh Tỵ Hoàng đạo
16/08/1911 Thứ tư 22/6 (nhuận) Mậu Ngọ Hắc đạo
17/08/1911 Thứ năm 23/6 (nhuận) Kỷ Mùi Hoàng đạo
18/08/1911 Thứ sáu 24/6 (nhuận) Canh Thân Hắc đạo
19/08/1911 Thứ bảy 25/6 (nhuận) Tân Dậu Hắc đạo
20/08/1911 Chủ nhật 26/6 (nhuận) Nhâm Tuất Hoàng đạo
21/08/1911 Thứ hai 27/6 (nhuận) Quý Hợi Hắc đạo
22/08/1911 Thứ ba 28/6 (nhuận) Giáp Tý Hoàng đạo
23/08/1911 Thứ tư 29/6 (nhuận) Ất Sửu Hoàng đạo
24/08/1911 Thứ năm 1/7 Bính Dần Hắc đạo
25/08/1911 Thứ sáu 2/7 Đinh Mão Hắc đạo
26/08/1911 Thứ bảy 3/7 Mậu Thìn Hoàng đạo
27/08/1911 Chủ nhật 4/7 Kỷ Tỵ Hoàng đạo
28/08/1911 Thứ hai 5/7 Canh Ngọ Hắc đạo
29/08/1911 Thứ ba 6/7 Tân Mùi Hoàng đạo
30/08/1911 Thứ tư 7/7 Nhâm Thân Hắc đạo
31/08/1911 Thứ năm 8/7 Quý Dậu Hắc đạo