Lịch âm tháng 9 năm 1911
Tháng 9 dương lịch năm 1911 bắt đầu từ ngày 9/7 âm lịch và kết thúc ngày 9/8 âm lịch (năm Tân Hợi). Trong tháng có 17 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 9/1911 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 9/7 đến 9/8
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 22/9 dương (mùng 1 tháng 8)
- Ngày rằm
- Ngày 7/9 dương (rằm tháng 7)
- Tiết khí
- Ngày 9/9 sang tiết Bạch Lộ. Ngày 24/9 sang tiết Thu Phân.
- Ngày hoàng đạo
- 17/30 ngày: 1, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 17, 18, 21, 22, 24, 27, 29, 30
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 09/1911
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 9/1911
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/1911 | Thứ sáu | 9/7 | Giáp Tuất | Hoàng đạo |
| 02/09/1911 | Thứ bảy | 10/7 | Ất Hợi | Hắc đạo |
| 03/09/1911 | Chủ nhật | 11/7 | Bính Tý | Hoàng đạo |
| 04/09/1911 | Thứ hai | 12/7 | Đinh Sửu | Hoàng đạo |
| 05/09/1911 | Thứ ba | 13/7 | Mậu Dần | Hắc đạo |
| 06/09/1911 | Thứ tư | 14/7 | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| 07/09/1911 | Thứ năm | 15/7 | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| 08/09/1911 | Thứ sáu | 16/7 | Tân Tỵ | Hoàng đạo |
| 09/09/1911 | Thứ bảy | 17/7 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo |
| 10/09/1911 | Chủ nhật | 18/7 | Quý Mùi | Hoàng đạo |
| 11/09/1911 | Thứ hai | 19/7 | Giáp Thân | Hắc đạo |
| 12/09/1911 | Thứ ba | 20/7 | Ất Dậu | Hoàng đạo |
| 13/09/1911 | Thứ tư | 21/7 | Bính Tuất | Hắc đạo |
| 14/09/1911 | Thứ năm | 22/7 | Đinh Hợi | Hắc đạo |
| 15/09/1911 | Thứ sáu | 23/7 | Mậu Tý | Hoàng đạo |
| 16/09/1911 | Thứ bảy | 24/7 | Kỷ Sửu | Hắc đạo |
| 17/09/1911 | Chủ nhật | 25/7 | Canh Dần | Hoàng đạo |
| 18/09/1911 | Thứ hai | 26/7 | Tân Mão | Hoàng đạo |
| 19/09/1911 | Thứ ba | 27/7 | Nhâm Thìn | Hắc đạo |
| 20/09/1911 | Thứ tư | 28/7 | Quý Tỵ | Hắc đạo |
| 21/09/1911 | Thứ năm | 29/7 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo |
| 22/09/1911 | Thứ sáu | 1/8 | Ất Mùi | Hoàng đạo |
| 23/09/1911 | Thứ bảy | 2/8 | Bính Thân | Hắc đạo |
| 24/09/1911 | Chủ nhật | 3/8 | Đinh Dậu | Hoàng đạo |
| 25/09/1911 | Thứ hai | 4/8 | Mậu Tuất | Hắc đạo |
| 26/09/1911 | Thứ ba | 5/8 | Kỷ Hợi | Hắc đạo |
| 27/09/1911 | Thứ tư | 6/8 | Canh Tý | Hoàng đạo |
| 28/09/1911 | Thứ năm | 7/8 | Tân Sửu | Hắc đạo |
| 29/09/1911 | Thứ sáu | 8/8 | Nhâm Dần | Hoàng đạo |
| 30/09/1911 | Thứ bảy | 9/8 | Quý Mão | Hoàng đạo |
Cả năm 1911
