Ngày tốt động thổ tháng 03/2041
Xem tháng khác
Khí tiết trong tháng
Tháng 03/2041 nhìn theo lịch tiết khí
Việc đụng đất xét theo tháng tiết chứ không theo tháng dương — biết tháng đang thuộc tiết nào thì mới hiểu vì sao ngày này được chấm cao hơn ngày kia.
Tiết khí
Đầu tháng còn trong tiết Vũ Thủy. Sang ngày 5 vào tiết Kinh Trập. Sang ngày 20 vào tiết Xuân Phân.
Mốc giao tiết đáng để ý vì thần sát theo tháng đổi ngay tại đó — ngày sát mốc thường lệch bậc so với ngày liền trước nó, không phải lỗi tính toán.
Can chi tháng
Tháng Tân Mão (tháng 2 âm lịch). Can tháng thuộc Kim, Thổ sinh Kim nên khí đất bị tiết đi — không phải điều kiêng, chỉ là tháng cần chọn ngày kỹ hơn.
Tháng 03/2041 có 2 ngày dùng được cho việc động thổ — 2 ngày ở bậc tốt, không ngày nào lên được bậc rất tốt.
Đáng chọn nhất là ngày 7/3 (tức 6/2 âm lịch), ngày Kỷ Hợi, trực Thành — sao Tỉnh.
24 trên 31 ngày của tháng rơi vào diện phải tránh — mục Chi tiết từng ngày bên dưới nói rõ từng ngày vướng lệ gì.
2 ngày đẹp nhất để động thổ tháng 03/2041
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày động thổ tháng 03/2041
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Sáu1 ÂL 29Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Trực Bình. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy2 ÂL 1Trung bình
Ngày Giáp Ngọ · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Vị
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật3 ÂL 2Trung bình
Ngày Ất Mùi · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Mão
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai4 ÂL 3Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Ba5 ÂL 4Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dậu xung thẳng chi tháng tiết Mão — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Tư6 ÂL 5Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Năm7 Th.3/2041 · ÂL 6 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Hợi
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Tỉnh
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Tỉnh tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Tỵ, Tân Tỵ
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu8 ÂL 7Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Bảy9 ÂL 8Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Sát Chủ. Tháng 2 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Chủ Nhật10 ÂL 9Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai11 ÂL 10Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Trương
Trực Kiến. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba12 ÂL 11Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 11 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", mà động thổ nằm ngay giữa câu ấy.
-
Thứ Tư13 ÂL 12Trung bình
Ngày Ất Tỵ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm14 ÂL 13Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Giác
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Sáu15 ÂL 14Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Cang
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Bảy16 ÂL 15Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Đê
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Chủ Nhật17 ÂL 16Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dậu xung thẳng chi tháng tiết Mão — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Hai18 ÂL 17Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tâm
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Ba19 ÂL 18Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Tư20 ÂL 19Trung bình
Ngày Nhâm Tý · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm21 ÂL 20Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Sát Chủ. Tháng 2 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng xây cất, khởi công và động thổ.
-
Thứ Sáu22 ÂL 21Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy23 ÂL 22Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Chủ Nhật24 ÂL 23Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng việc đụng đất.
-
Thứ Hai25 ÂL 24Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Nguy
Không nên động thổ vào ngày này.
-
Thứ Ba26 ÂL 25Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Thất
Trực Bình. Ngày này rơi vào trực không hợp việc động thổ, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư27 Th.3/2041 · ÂL 26 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Mùi
- Trực Định
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để động thổ, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Sửu, Đinh Sửu
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm28 ÂL 27Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng động thổ, khởi công.
-
Thứ Sáu29 ÂL 28Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dậu xung thẳng chi tháng tiết Mão — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ động thổ, đổ móng, dựng cột.
-
Thứ Bảy30 ÂL 29Trung bình
Ngày Nhâm Tuất · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Vị
Có thể động thổ nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật31 ÂL 30Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên động thổ vào ngày này.
Thời tiết & thi công
Khởi công tháng 3 cần tính trước điều gì
Đỉnh nồm ở miền Bắc, mưa phùn kéo dài nhiều ngày liền. Đổ bê tông móng nên chọn quãng hửng nắng và phủ bạt ngay sau khi đổ. Bù lại đất mềm, đào móng đỡ tốn công hơn tháng 1.
Phần này nói về điều kiện thi công, không dính gì tới việc chấm ngày tốt xấu ở trên. Nếu chỉ làm lễ động thổ tượng trưng rồi thi công sau thì thời tiết trong ngày không thành vấn đề.
